Từ vựng
👋

Chào hỏi & Hằng ngày

A1

Những từ quan trọng nhất cho lần gặp đầu tiên.

20 thẻ · 20 mới

Đăng nhập để học và lưu tiến trình của bạn.

Các từ trong bộ thẻ

  • hallo/haˈloː/

    xin chào

  • danke/ˈdaŋkə/

    cảm ơn

  • bitte/ˈbɪtə/

    làm ơn / không có gì

  • ja/jaː/

    vâng / có

  • nein/naɪ̯n/

    không

  • der
    Tagpl. Tage/taːk/

    ngày

  • der
    Morgenpl. Morgen/ˈmɔʁɡn̩/

    buổi sáng

  • die
    Fraupl. Frauen/fʁaʊ̯/

    người phụ nữ / bà

  • der
    Mannpl. Männer/man/

    người đàn ông

  • das
    Kindpl. Kinder/kɪnt/

    đứa trẻ

  • der
    Namepl. Namen/ˈnaːmə/

    tên

  • der
    Freundpl. Freunde/fʁɔɪ̯nt/

    người bạn (nam)

  • das
    Hauspl. Häuser/haʊ̯s/

    ngôi nhà

  • die
    Sprachepl. Sprachen/ˈʃpʁaːxə/

    ngôn ngữ

  • sein/zaɪ̯n/

    thì, là, ở

  • haben/ˈhaːbm̩/

  • heißen/ˈhaɪ̯sn̩/

    tên là, được gọi là

  • sprechen/ˈʃpʁɛçn̩/

    nói

  • gut/ɡuːt/

    tốt

  • schön/ʃøːn/

    đẹp