Brottin

Đăng nhập để lưu tiến độ và lịch ôn cho từng từ.

Reisepläne

Bạn đang nói chuyện với bạn bè về kế hoạch du lịch sắp tới.

B14 phút0 từ đã vững

HỘI THOẠI

2/15 câu
MA

möchtest du reisen?

Bạn muốn đi du lịch khi nào?

Du

Ich plane, im zu reisen.

Tôi dự định đi du lịch vào mùa hè.

CHỖ TRỐNG 1 / 6

mùa hè

Bản ghi đầy đủ

Mở

Có sẵn mọi đáp án — mở ra để đọc lại sau khi luyện xong.

  1. Người kiaWann möchtest du reisen?Bạn muốn đi du lịch khi nào?
  2. BạnIch plane, im Sommer zu reisen.Tôi dự định đi du lịch vào mùa hè.
  3. Người kiaHast du ein bestimmtes Ziel im Kopf?Bạn có điểm đến nào trong đầu không?
  4. BạnJa, ich möchte nach Spanien fahren.Vâng, tôi muốn đi Tây Ban Nha.
  5. Người kiaDas klingt spannend! Warum gerade Spanien?Nghe thú vị đấy! Tại sao lại là Tây Ban Nha?
  6. BạnIch liebe die Kultur und das Essen dort.Tôi yêu văn hóa và món ăn ở đó.
  7. Người kiaWeißt du schon, welche Städte du besuchen möchtest?Bạn đã biết sẽ đến thành phố nào chưa?
  8. BạnJa, ich möchte Barcelona und Madrid sehen.Vâng, tôi muốn thăm Barcelona và Madrid.
  9. Người kiaHast du schon eine Unterkunft gebucht?Bạn đã đặt chỗ ở chưa?
  10. BạnNoch nicht, ich suche gerade nach einem Hotel.Chưa, tôi đang tìm một khách sạn.
  11. Người kiaDas ist immer eine gute Idee, sich vorher zu informieren.Đó luôn là một ý tưởng hay khi tìm hiểu trước.
  12. BạnJa, ich möchte die besten Angebote finden.Vâng, tôi muốn tìm những ưu đãi tốt nhất.
  13. Người kiaHast du schon über die Aktivitäten nachgedacht?Bạn đã nghĩ về các hoạt động chưa?
  14. BạnIch möchte die Sagrada Família und den Retiro-Park besuchen.Tôi muốn thăm Sagrada Família và công viên Retiro.
  15. Người kiaDas klingt nach einer tollen Reise!Nghe như một chuyến đi tuyệt vời!