Brottin

Đăng nhập để lưu tiến độ và lịch ôn cho từng từ.

Nachhaltigkeit im Alltag

Bạn đang nói chuyện với một người bạn về cách sống bền vững trong cuộc sống hàng ngày.

B24 phút0 từ đã vững

HỘI THOẠI

2/15 câu
MA

Hast du schon einmal über nachgedacht?

Bạn đã bao giờ nghĩ về dấu chân sinh thái của mình chưa?

Du

Ja, ich versuche, weniger zu verwenden.

Vâng, tôi cố gắng sử dụng ít nhựa hơn.

CHỖ TRỐNG 1 / 7

nhựa

Bản ghi đầy đủ

Mở

Có sẵn mọi đáp án — mở ra để đọc lại sau khi luyện xong.

  1. Người kiaHast du schon einmal über deinen ökologischen Fußabdruck nachgedacht?Bạn đã bao giờ nghĩ về dấu chân sinh thái của mình chưa?
  2. BạnJa, ich versuche, weniger Plastik zu verwenden.Vâng, tôi cố gắng sử dụng ít nhựa hơn.
  3. Người kiaDas ist ein guter Anfang! Kaufst du oft regionale Produkte?Đó là một khởi đầu tốt! Bạn có thường mua sản phẩm địa phương không?
  4. BạnJa, ich kaufe meistens Obst und Gemüse vom Bauernmarkt.Vâng, tôi thường mua trái cây và rau củ từ chợ nông sản.
  5. Người kiaSuper! Das unterstützt nicht nur die Umwelt, sondern auch die lokale Wirtschaft.Tuyệt vời! Điều đó không chỉ hỗ trợ môi trường mà còn cả nền kinh tế địa phương.
  6. BạnIch reduziere auch meinen Fleischkonsum. Das soll gut für die Umwelt sein.Tôi cũng giảm tiêu thụ thịt. Điều đó được cho là tốt cho môi trường.
  7. Người kiaGenau! Viele Menschen sind sich dessen nicht bewusst.Chính xác! Nhiều người không nhận thức được điều đó.
  8. BạnIch habe auch angefangen, meinen Müll zu trennen.Tôi cũng đã bắt đầu phân loại rác của mình.
  9. Người kiaDas ist wichtig! Recycling hilft, Ressourcen zu sparen.Điều đó rất quan trọng! Tái chế giúp tiết kiệm tài nguyên.
  10. BạnIch versuche, auch weniger Wasser zu verschwenden.Tôi cố gắng cũng tiết kiệm nước hơn.
  11. Người kiaDas ist ein guter Punkt. Hast du Tipps, wie man das im Alltag umsetzen kann?Đó là một điểm hay. Bạn có mẹo nào để thực hiện điều đó trong cuộc sống hàng ngày không?
  12. BạnMan könnte zum Beispiel kürzere Duschen nehmen oder den Wasserhahn zudrehen.Mình có thể tắm ngắn hơn hoặc khóa vòi nước lại.
  13. Người kiaGenau, kleine Änderungen machen einen Unterschied!Chính xác, những thay đổi nhỏ tạo ra sự khác biệt!
  14. BạnIch hoffe, dass immer mehr Menschen so denken.Tôi hy vọng ngày càng nhiều người suy nghĩ như vậy.
  15. Người kiaDas wäre wirklich toll! Lass uns weiter so leben.Điều đó thật tuyệt! Hãy tiếp tục sống như vậy.