Đăng nhập để lưu tiến độ và lịch ôn cho từng từ.
MA
Willkommen! Haben Sie reserviert?
Chào mừng! Bạn đã đặt bàn chưa?
Du
Nein, ich habe keinen reserviert.
Không, tôi chưa đặt bàn.
CHỖ TRỐNG 1 / 5
bàn
Toàn bộ hội thoại
Bản ghi đầy đủ kèm nghĩa, để đọc lại sau khi luyện xong.
- Người kiaWillkommen! Haben Sie einen Tisch reserviert?Chào mừng! Bạn đã đặt bàn chưa?
- BạnNein, ich habe keinen Tisch reserviert.Không, tôi chưa đặt bàn.
- Người kiaDas ist kein Problem. Möchten Sie drinnen oder draußen sitzen?Không sao. Bạn muốn ngồi trong hay ngoài?
- BạnIch möchte gerne drinnen sitzen.Tôi muốn ngồi trong.
- Người kiaHier ist Ihr Tisch. Möchten Sie die Speisekarte sehen?Đây là bàn của bạn. Bạn có muốn xem thực đơn không?
- BạnJa, bitte. Ich habe Hunger.Vâng, làm ơn. Tôi đang đói.
- Người kiaWas möchten Sie bestellen?Bạn muốn gọi món gì?
- BạnIch hätte gerne eine Pizza und ein Wasser.Tôi muốn một chiếc pizza và một chai nước.
- Người kiaMöchten Sie etwas dazu bestellen?Bạn có muốn gọi thêm gì không?
- BạnNein, das ist alles, danke.Không, như vậy là đủ, cảm ơn.
- Người kiaKommt sofort! Enjoy your meal!Sẽ đến ngay! Chúc bạn ngon miệng!
- BạnDanke schön!Cảm ơn bạn!
