Brottin

Đăng nhập để lưu tiến độ và lịch ôn cho từng từ.

Einen Termin machen

Bạn đang gọi để đặt lịch hẹn với bác sĩ.

A23 phút0 từ đã vững

HỘI THOẠI

2/13 câu
MA

Hallo, hier ist die Arztpraxis. Wie kann ich Ihnen helfen?

Xin chào, đây là phòng khám bác sĩ. Tôi có thể giúp gì cho bạn?

Du

Hallo, ich möchte einen machen.

Xin chào, tôi muốn đặt một lịch hẹn.

CHỖ TRỐNG 1 / 5

cuộc hẹn

Bản ghi đầy đủ

Mở

Có sẵn mọi đáp án — mở ra để đọc lại sau khi luyện xong.

  1. Người kiaHallo, hier ist die Arztpraxis. Wie kann ich Ihnen helfen?Xin chào, đây là phòng khám bác sĩ. Tôi có thể giúp gì cho bạn?
  2. BạnHallo, ich möchte einen Termin machen.Xin chào, tôi muốn đặt một lịch hẹn.
  3. Người kiaWann möchten Sie kommen?Bạn muốn đến vào lúc nào?
  4. BạnIch kann nächste Woche am Dienstag kommen.Tôi có thể đến vào thứ Ba tuần tới.
  5. Người kiaUm wie viel Uhr möchten Sie den Termin?Bạn muốn đặt lịch hẹn vào lúc mấy giờ?
  6. BạnAm liebsten am Vormittag, vielleicht um 10 Uhr.Tôi thích vào buổi sáng, có thể lúc 10 giờ.
  7. Người kiaLassen Sie mich kurz nachsehen. Ja, 10 Uhr ist frei.Cho tôi xem một chút. Vâng, 10 giờ vẫn còn chỗ.
  8. BạnSuper, dann nehme ich den Termin.Tuyệt, vậy tôi sẽ giữ lịch hẹn đó.
  9. Người kiaKönnten Sie mir bitte Ihren Namen sagen?Bạn có thể cho tôi biết tên của bạn được không?
  10. BạnJa, ich heiße Minh.Vâng, tôi tên là Minh.
  11. Người kiaDanke, Minh. Ihr Termin ist am Dienstag um 10 Uhr.Cảm ơn bạn, Minh. Lịch hẹn của bạn vào thứ Ba lúc 10 giờ.
  12. BạnVielen Dank! Tschüss!Cảm ơn nhiều! Tạm biệt!
  13. Người kiaAuf Wiederhören!Hẹn gặp lại!