Đăng nhập để lưu tiến độ và lịch ôn cho từng từ.
HỘI THOẠI
2/13 câuCHỖ TRỐNG 1 / 5
cuộc hẹn
Bản ghi đầy đủ
MởCó sẵn mọi đáp án — mở ra để đọc lại sau khi luyện xong.
- Người kiaHallo, hier ist die Arztpraxis. Wie kann ich Ihnen helfen?Xin chào, đây là phòng khám bác sĩ. Tôi có thể giúp gì cho bạn?
- BạnHallo, ich möchte einen Termin machen.Xin chào, tôi muốn đặt một lịch hẹn.
- Người kiaWann möchten Sie kommen?Bạn muốn đến vào lúc nào?
- BạnIch kann nächste Woche am Dienstag kommen.Tôi có thể đến vào thứ Ba tuần tới.
- Người kiaUm wie viel Uhr möchten Sie den Termin?Bạn muốn đặt lịch hẹn vào lúc mấy giờ?
- BạnAm liebsten am Vormittag, vielleicht um 10 Uhr.Tôi thích vào buổi sáng, có thể lúc 10 giờ.
- Người kiaLassen Sie mich kurz nachsehen. Ja, 10 Uhr ist frei.Cho tôi xem một chút. Vâng, 10 giờ vẫn còn chỗ.
- BạnSuper, dann nehme ich den Termin.Tuyệt, vậy tôi sẽ giữ lịch hẹn đó.
- Người kiaKönnten Sie mir bitte Ihren Namen sagen?Bạn có thể cho tôi biết tên của bạn được không?
- BạnJa, ich heiße Minh.Vâng, tôi tên là Minh.
- Người kiaDanke, Minh. Ihr Termin ist am Dienstag um 10 Uhr.Cảm ơn bạn, Minh. Lịch hẹn của bạn vào thứ Ba lúc 10 giờ.
- BạnVielen Dank! Tschüss!Cảm ơn nhiều! Tạm biệt!
- Người kiaAuf Wiederhören!Hẹn gặp lại!

