Brottin

Đăng nhập để lưu tiến độ và lịch ôn cho từng từ.

Eine Präsentation

Bạn đang chuẩn bị thuyết trình cho lớp học.

B24 phút0 từ đã vững

HỘI THOẠI

2/15 câu
MA

Hey, wie läuft deine Vorbereitung ?

Này, chuẩn bị cho bài thuyết trình của bạn thế nào rồi?

Du

Ich habe das gewählt und schon viele Informationen gesammelt.

Tôi đã chọn chủ đề và đã thu thập nhiều thông tin.

CHỖ TRỐNG 1 / 7

chủ đề

Bản ghi đầy đủ

Mở

Có sẵn mọi đáp án — mở ra để đọc lại sau khi luyện xong.

  1. Người kiaHey, wie läuft deine Vorbereitung für die Präsentation?Này, chuẩn bị cho bài thuyết trình của bạn thế nào rồi?
  2. BạnIch habe das Thema gewählt und schon viele Informationen gesammelt.Tôi đã chọn chủ đề và đã thu thập nhiều thông tin.
  3. Người kiaDas klingt gut! Was ist dein Thema?Nghe có vẻ tốt! Chủ đề của bạn là gì?
  4. BạnEs geht um die Auswirkungen des Klimawandels auf die Biodiversität.Nó nói về ảnh hưởng của biến đổi khí hậu đến đa dạng sinh học.
  5. Người kiaEin wichtiges Thema! Hast du auch Statistiken dabei?Một chủ đề quan trọng! Bạn có thống kê nào không?
  6. BạnJa, ich habe einige Zahlen über das Artensterben gefunden.Có, tôi đã tìm thấy một số số liệu về sự tuyệt chủng của các loài.
  7. Người kiaDas wird sicher interessant sein. Wie lange soll die Präsentation dauern?Chắc chắn sẽ rất thú vị. Bài thuyết trình sẽ kéo dài bao lâu?
  8. BạnUngefähr 15 Minuten, aber ich möchte auch Fragen zulassen.Khoảng 15 phút, nhưng tôi cũng muốn cho phép câu hỏi.
  9. Người kiaDas ist eine gute Idee! Wie wirst du die Präsentation strukturieren?Đó là một ý tưởng hay! Bạn sẽ cấu trúc bài thuyết trình như thế nào?
  10. BạnIch plane, mit einer Einführung zu beginnen und dann auf die wichtigsten Punkte einzugehen.Tôi dự định bắt đầu với một phần giới thiệu và sau đó đi vào các điểm chính.
  11. Người kiaUnd wie wirst du deine Zuhörer einbeziehen?Và bạn sẽ làm thế nào để thu hút khán giả?
  12. BạnIch habe ein paar Fragen vorbereitet, um die Diskussion anzuregen.Tôi đã chuẩn bị một vài câu hỏi để kích thích thảo luận.
  13. Người kiaDas klingt nach einem soliden Plan! Übst du auch schon?Nghe có vẻ là một kế hoạch vững chắc! Bạn có đang luyện tập không?
  14. BạnJa, ich übe vor dem Spiegel, um sicherer zu werden.Có, tôi luyện tập trước gương để tự tin hơn.
  15. Người kiaDas ist super! Ich bin sicher, dass du großartig sein wirst.Điều đó thật tuyệt! Tôi chắc chắn rằng bạn sẽ rất tuyệt vời.