Đăng nhập để lưu tiến độ và lịch ôn cho từng từ.
HỘI THOẠI
2/13 câuCHỖ TRỐNG 1 / 6
vé
Bản ghi đầy đủ
MởCó sẵn mọi đáp án — mở ra để đọc lại sau khi luyện xong.
- Người kiaHallo! Wie kann ich Ihnen helfen?Xin chào! Tôi có thể giúp gì cho bạn?
- BạnIch möchte eine Fahrkarte nach Berlin kaufen.Tôi muốn mua một vé tàu đến Berlin.
- Người kiaFür wann brauchen Sie die Fahrkarte?Bạn cần vé cho ngày nào?
- BạnFür morgen bitte.Cho ngày mai nhé.
- Người kiaMöchten Sie eine Hin- und Rückfahrt oder nur eine Hinfahrt?Bạn muốn mua vé khứ hồi hay chỉ vé một chiều?
- BạnNur eine Hinfahrt, bitte.Chỉ một vé một chiều thôi.
- Người kiaDas kostet 30 Euro.Giá là 30 Euro.
- BạnHabe ich die Möglichkeit, mit Karte zu bezahlen?Tôi có thể thanh toán bằng thẻ không?
- Người kiaJa, das ist möglich.Có, điều đó là có thể.
- BạnGut, hier ist meine Karte.Tốt, đây là thẻ của tôi.
- Người kiaDanke! Hier ist Ihre Fahrkarte.Cảm ơn! Đây là vé tàu của bạn.
- BạnVielen Dank für Ihre Hilfe!Cảm ơn bạn rất nhiều vì sự giúp đỡ!
- Người kiaGern geschehen! Gute Reise!Không có gì! Chúc bạn có chuyến đi vui vẻ!

