Brottin

Đăng nhập để lưu tiến độ và lịch ôn cho từng từ.

Eine Fahrkarte kaufen

Bạn đang ở quầy vé, cần mua vé tàu.

A23 phút0 từ đã vững

HỘI THOẠI

2/13 câu
MA

Hallo! Wie kann ich Ihnen helfen?

Xin chào! Tôi có thể giúp gì cho bạn?

Du

Ich möchte eine nach Berlin kaufen.

Tôi muốn mua một vé tàu đến Berlin.

CHỖ TRỐNG 1 / 6

vé

Bản ghi đầy đủ

Mở

Có sẵn mọi đáp án — mở ra để đọc lại sau khi luyện xong.

  1. Người kiaHallo! Wie kann ich Ihnen helfen?Xin chào! Tôi có thể giúp gì cho bạn?
  2. BạnIch möchte eine Fahrkarte nach Berlin kaufen.Tôi muốn mua một vé tàu đến Berlin.
  3. Người kiaFür wann brauchen Sie die Fahrkarte?Bạn cần vé cho ngày nào?
  4. BạnFür morgen bitte.Cho ngày mai nhé.
  5. Người kiaMöchten Sie eine Hin- und Rückfahrt oder nur eine Hinfahrt?Bạn muốn mua vé khứ hồi hay chỉ vé một chiều?
  6. BạnNur eine Hinfahrt, bitte.Chỉ một vé một chiều thôi.
  7. Người kiaDas kostet 30 Euro.Giá là 30 Euro.
  8. BạnHabe ich die Möglichkeit, mit Karte zu bezahlen?Tôi có thể thanh toán bằng thẻ không?
  9. Người kiaJa, das ist möglich.Có, điều đó là có thể.
  10. BạnGut, hier ist meine Karte.Tốt, đây là thẻ của tôi.
  11. Người kiaDanke! Hier ist Ihre Fahrkarte.Cảm ơn! Đây là vé tàu của bạn.
  12. BạnVielen Dank für Ihre Hilfe!Cảm ơn bạn rất nhiều vì sự giúp đỡ!
  13. Người kiaGern geschehen! Gute Reise!Không có gì! Chúc bạn có chuyến đi vui vẻ!