Brottin

Đăng nhập để lưu tiến độ và lịch ôn cho từng từ.

Fachdiskussion über nachhaltige Energie

Bạn đang tham gia một buổi họp về năng lượng bền vững.

C14 phút0 từ đã vững

HỘI THOẠI

2/15 câu
MA

Ich denke, dass wir mehr investieren sollten.

Tôi nghĩ rằng chúng ta nên đầu tư nhiều hơn vào năng lượng mặt trời.

Du

Das ist ein guter . Solarenergie hat in den letzten Jahren an Bedeutung gewonnen.

Đó là một điểm tốt. Năng lượng mặt trời đã trở nên quan trọng hơn trong những năm gần đây.

CHỖ TRỐNG 1 / 7

điểm

Bản ghi đầy đủ

Mở

Có sẵn mọi đáp án — mở ra để đọc lại sau khi luyện xong.

  1. Người kiaIch denke, dass wir mehr in Solarenergie investieren sollten.Tôi nghĩ rằng chúng ta nên đầu tư nhiều hơn vào năng lượng mặt trời.
  2. BạnDas ist ein guter Punkt. Solarenergie hat in den letzten Jahren an Bedeutung gewonnen.Đó là một điểm tốt. Năng lượng mặt trời đã trở nên quan trọng hơn trong những năm gần đây.
  3. Người kiaJa, und die Kosten sind deutlich gesunken.Vâng, và chi phí đã giảm rõ rệt.
  4. BạnGenau, das macht sie für viele Haushalte zugänglicher.Chính xác, điều đó làm cho nó dễ tiếp cận hơn cho nhiều hộ gia đình.
  5. Người kiaAllerdings müssen wir auch die Speicherung der Energie verbessern.Tuy nhiên, chúng ta cũng cần cải thiện khả năng lưu trữ năng lượng.
  6. BạnRichtig, ohne effiziente Speicherlösungen bleibt das ein Problem.Đúng vậy, nếu không có giải pháp lưu trữ hiệu quả, đây vẫn là một vấn đề.
  7. Người kiaIch habe gehört, dass Wasserstoff eine vielversprechende Lösung sein könnte.Tôi đã nghe nói rằng hydro có thể là một giải pháp đầy hứa hẹn.
  8. BạnDas stimmt, aber die Technologie ist noch in der Entwicklungsphase.Điều đó đúng, nhưng công nghệ vẫn đang trong giai đoạn phát triển.
  9. Người kiaWir sollten auch die Infrastruktur für Elektrofahrzeuge ausbauen.Chúng ta cũng nên mở rộng cơ sở hạ tầng cho xe điện.
  10. BạnDas ist wichtig, um die Nutzung von erneuerbaren Energien zu fördern.Điều đó rất quan trọng để thúc đẩy việc sử dụng năng lượng tái tạo.
  11. Người kiaIch stimme zu, und wir sollten auch die Öffentlichkeit besser informieren.Tôi đồng ý, và chúng ta cũng nên thông tin tốt hơn cho công chúng.
  12. BạnAuf jeden Fall, Bildung spielt eine entscheidende Rolle in diesem Prozess.Chắc chắn rồi, giáo dục đóng vai trò quyết định trong quá trình này.
  13. Người kiaWie sieht es eigentlich mit der Unterstützung der Regierung aus?Thực ra, sự hỗ trợ từ chính phủ thì sao?
  14. BạnDie Regierung könnte Anreize schaffen, um Investitionen anzuziehen.Chính phủ có thể tạo ra các ưu đãi để thu hút đầu tư.
  15. Người kiaDas könnte tatsächlich einen großen Unterschied machen.Điều đó thực sự có thể tạo ra sự khác biệt lớn.