Brottin

Đăng nhập để lưu tiến độ và lịch ôn cho từng từ.

Eine Einladung

Bạn đang nói chuyện với bạn bè về một bữa tiệc.

A24 phút0 từ đã vững

HỘI THOẠI

2/15 câu
MA

Hey, hast du Zeit?

Này, bạn có thời gian vào thứ Bảy không?

Du

Ja, ich habe . Was hast du vor?

Có, tôi có thời gian. Bạn định làm gì?

CHỖ TRỐNG 1 / 6

thời gian

Bản ghi đầy đủ

Mở

Có sẵn mọi đáp án — mở ra để đọc lại sau khi luyện xong.

  1. Người kiaHey, hast du am Samstag Zeit?Này, bạn có thời gian vào thứ Bảy không?
  2. BạnJa, ich habe Zeit. Was hast du vor?Có, tôi có thời gian. Bạn định làm gì?
  3. Người kiaIch lade dich zu meiner Geburtstagsfeier ein.Tôi mời bạn đến bữa tiệc sinh nhật của tôi.
  4. BạnOh, das klingt toll! Wo findet die Feier statt?Ôi, nghe hay quá! Bữa tiệc diễn ra ở đâu?
  5. Người kiaBei mir zu Hause, in der Straße 12.Tại nhà tôi, ở đường số 12.
  6. BạnUnd um wie viel Uhr fängt es an?Và mấy giờ thì bắt đầu?
  7. Người kiaEs beginnt um 18 Uhr.Bắt đầu lúc 6 giờ tối.
  8. BạnSuper! Soll ich etwas mitbringen?Tuyệt quá! Tôi có cần mang gì không?
  9. Người kiaNein, bring einfach gute Laune mit!Không, bạn chỉ cần mang tâm trạng tốt đến thôi!
  10. BạnDas mache ich! Ich freue mich schon darauf.Tôi sẽ làm vậy! Tôi rất mong chờ.
  11. Người kiaIch auch! Es wird sicher lustig.Tôi cũng vậy! Chắc chắn sẽ vui lắm.
  12. BạnKann ich noch jemanden mitbringen?Tôi có thể dẫn theo ai đó không?
  13. Người kiaKlar, bring gerne einen Freund mit!Chắc chắn, hãy mang theo một người bạn!
  14. BạnDanke! Ich werde meinen Freund fragen.Cảm ơn! Tôi sẽ hỏi bạn tôi.
  15. Người kiaPerfekt! Bis Samstag dann!Hoàn hảo! Hẹn gặp bạn vào thứ Bảy!