Brottin

Đăng nhập để lưu tiến độ và lịch ôn cho từng từ.

Eine Beschwerde

Bạn đang ở quầy tiếp nhận để khiếu nại về dịch vụ.

B13 phút0 từ đã vững

HỘI THOẠI

2/14 câu
MA

Guten Tag, wie kann ich Ihnen helfen?

Xin chào, tôi có thể giúp gì cho bạn?

Du

Ich habe ein mit meiner letzten Bestellung.

Tôi có một vấn đề với đơn hàng gần đây của tôi.

CHỖ TRỐNG 1 / 6

vấn đề

Bản ghi đầy đủ

Mở

Có sẵn mọi đáp án — mở ra để đọc lại sau khi luyện xong.

  1. Người kiaGuten Tag, wie kann ich Ihnen helfen?Xin chào, tôi có thể giúp gì cho bạn?
  2. BạnIch habe ein Problem mit meiner letzten Bestellung.Tôi có một vấn đề với đơn hàng gần đây của tôi.
  3. Người kiaWas genau ist das Problem?Vấn đề cụ thể là gì?
  4. BạnDie Lieferung war viel später als angegeben.Giao hàng đã muộn hơn rất nhiều so với dự kiến.
  5. Người kiaDas tut mir leid zu hören. Wann haben Sie bestellt?Tôi rất tiếc khi nghe điều đó. Bạn đã đặt hàng khi nào?
  6. BạnIch habe vor zwei Wochen bestellt.Tôi đã đặt hàng cách đây hai tuần.
  7. Người kiaHaben Sie die Bestellbestätigung erhalten?Bạn có nhận được xác nhận đơn hàng không?
  8. BạnJa, ich habe die Bestätigung, aber die Ware kam erst nach zehn Tagen.Vâng, tôi đã nhận được xác nhận, nhưng hàng hóa chỉ đến sau mười ngày.
  9. Người kiaDas ist wirklich nicht in Ordnung. Ich verstehe Ihren Ärger.Điều đó thật sự không ổn. Tôi hiểu sự tức giận của bạn.
  10. BạnIch hätte eine Entschädigung erwartet.Tôi đã mong đợi một sự bồi thường.
  11. Người kiaLassen Sie mich sehen, was ich tun kann.Để tôi xem tôi có thể làm gì.
  12. BạnDas wäre sehr nett, danke.Điều đó thật tốt, cảm ơn bạn.
  13. Người kiaIch werde Ihren Fall weiterleiten. Sie hören bald von uns.Tôi sẽ chuyển trường hợp của bạn. Bạn sẽ sớm nhận được phản hồi từ chúng tôi.
  14. BạnVielen Dank für Ihre Hilfe!Cảm ơn bạn rất nhiều vì sự giúp đỡ!