Brottin

Đăng nhập để lưu tiến độ và lịch ôn cho từng từ.

Ein Praktikum

Bạn đang nói chuyện với một người bạn về kỳ thực tập của mình.

B14 phút0 từ đã vững

HỘI THOẠI

2/15 câu
MA

Wie läuft bisher?

Thực tập của bạn diễn ra thế nào đến giờ?

Du

Es ist ganz , aber auch herausfordernd.

Nó khá thú vị, nhưng cũng đầy thách thức.

CHỖ TRỐNG 1 / 6

hấp dẫn

Bản ghi đầy đủ

Mở

Có sẵn mọi đáp án — mở ra để đọc lại sau khi luyện xong.

  1. Người kiaWie läuft dein Praktikum bisher?Thực tập của bạn diễn ra thế nào đến giờ?
  2. BạnEs ist ganz spannend, aber auch herausfordernd.Nó khá thú vị, nhưng cũng đầy thách thức.
  3. Người kiaWas machst du denn genau?Bạn làm gì cụ thể vậy?
  4. BạnIch arbeite im Marketing-Team und helfe bei Projekten.Tôi làm việc trong đội ngũ tiếp thị và giúp đỡ các dự án.
  5. Người kiaDas klingt interessant! Hast du viel zu tun?Nghe có vẻ thú vị! Bạn có nhiều việc phải làm không?
  6. BạnJa, manchmal ist es echt stressig, aber ich lerne viel.Vâng, đôi khi thật căng thẳng, nhưng tôi học được nhiều.
  7. Người kiaHast du schon eigene Ideen eingebracht?Bạn đã đưa ra ý tưởng riêng nào chưa?
  8. BạnJa, ich habe einen Vorschlag für eine Werbekampagne gemacht.Vâng, tôi đã đưa ra một đề xuất cho một chiến dịch quảng cáo.
  9. Người kiaWie wurde dein Vorschlag aufgenommen?Đề xuất của bạn được đón nhận như thế nào?
  10. BạnDie Kollegen fanden ihn gut und wollen ihn umsetzen.Các đồng nghiệp thấy nó tốt và muốn thực hiện.
  11. Người kiaDas ist ja super! Hast du viele neue Kontakte geknüpft?Thật tuyệt vời! Bạn đã tạo được nhiều mối quan hệ mới chưa?
  12. BạnJa, ich habe einige Leute kennengelernt, die sehr hilfreich sind.Có, tôi đã gặp một số người rất hữu ích.
  13. Người kiaWas möchtest du nach dem Praktikum machen?Bạn muốn làm gì sau kỳ thực tập?
  14. BạnIch hoffe, einen Job im Marketing zu finden.Tôi hy vọng tìm được một công việc trong lĩnh vực tiếp thị.
  15. Người kiaIch drücke dir die Daumen! Viel Erfolg!Tôi chúc bạn may mắn! Chúc bạn thành công!