Đăng nhập để lưu tiến độ và lịch ôn cho từng từ.
HỘI THOẠI
2/15 câuCHỖ TRỐNG 1 / 6
tài liệu
Bản ghi đầy đủ
MởCó sẵn mọi đáp án — mở ra để đọc lại sau khi luyện xong.
- Người kiaWillkommen! Sind Sie bereit, den Mietvertrag zu besprechen?Chào mừng! Bạn đã sẵn sàng để thảo luận về hợp đồng thuê nhà chưa?
- BạnJa, ich habe die Unterlagen mitgebracht. Was müssen wir als Erstes klären?Vâng, tôi đã mang theo tài liệu. Chúng ta cần làm rõ điều gì trước tiên?
- Người kiaZuerst sollten wir die Mietdauer und die Höhe der Miete festlegen.Đầu tiên, chúng ta nên xác định thời gian thuê và số tiền thuê.
- BạnIch möchte die Wohnung für ein Jahr mieten. Ist das möglich?Tôi muốn thuê căn hộ trong một năm. Điều đó có khả thi không?
- Người kiaJa, das ist kein Problem. Die Miete beträgt 800 Euro pro Monat.Vâng, điều đó không vấn đề gì. Tiền thuê là 800 Euro mỗi tháng.
- BạnSind Nebenkosten in der Miete enthalten?Chi phí phụ có bao gồm trong tiền thuê không?
- Người kiaJa, die Nebenkosten sind bereits inbegriffen, aber die Heizkosten kommen extra.Vâng, chi phí phụ đã bao gồm, nhưng chi phí sưởi ấm sẽ tính thêm.
- BạnDas klingt fair. Gibt es eine Kaution, die ich zahlen muss?Nghe có vẻ hợp lý. Có khoản tiền đặt cọc nào tôi cần phải trả không?
- Người kiaJa, die Kaution beträgt zwei Monatsmieten.Vâng, tiền đặt cọc là hai tháng tiền thuê.
- BạnWann muss ich die Kaution zahlen?Khi nào tôi phải trả tiền đặt cọc?
- Người kiaDie Kaution ist fällig, wenn Sie den Vertrag unterschreiben.Tiền đặt cọc phải được thanh toán khi bạn ký hợp đồng.
- BạnGut, ich bin einverstanden. Was muss ich noch wissen?Tốt, tôi đồng ý. Tôi còn cần biết gì nữa không?
- Người kiaBitte beachten Sie, dass keine Haustiere erlaubt sind.Xin lưu ý rằng không được phép nuôi thú cưng.
- BạnDas ist kein Problem für mich. Ich bin bereit zu unterschreiben.Điều đó không phải là vấn đề với tôi. Tôi đã sẵn sàng để ký.
- Người kiaPerfekt! Dann lassen Sie uns den Vertrag ausfüllen.Hoàn hảo! Vậy hãy để chúng tôi điền vào hợp đồng.

