Brottin

Đăng nhập để lưu tiến độ và lịch ôn cho từng từ.

Ein Mietvertrag

Bạn đang trong cuộc trò chuyện để ký hợp đồng thuê nhà.

B24 phút0 từ đã vững

HỘI THOẠI

2/15 câu
MA

Willkommen! Sind Sie bereit, den Mietvertrag zu besprechen?

Chào mừng! Bạn đã sẵn sàng để thảo luận về hợp đồng thuê nhà chưa?

Du

Ja, ich habe die mitgebracht. Was müssen wir als Erstes klären?

Vâng, tôi đã mang theo tài liệu. Chúng ta cần làm rõ điều gì trước tiên?

CHỖ TRỐNG 1 / 6

tài liệu

Bản ghi đầy đủ

Mở

Có sẵn mọi đáp án — mở ra để đọc lại sau khi luyện xong.

  1. Người kiaWillkommen! Sind Sie bereit, den Mietvertrag zu besprechen?Chào mừng! Bạn đã sẵn sàng để thảo luận về hợp đồng thuê nhà chưa?
  2. BạnJa, ich habe die Unterlagen mitgebracht. Was müssen wir als Erstes klären?Vâng, tôi đã mang theo tài liệu. Chúng ta cần làm rõ điều gì trước tiên?
  3. Người kiaZuerst sollten wir die Mietdauer und die Höhe der Miete festlegen.Đầu tiên, chúng ta nên xác định thời gian thuê và số tiền thuê.
  4. BạnIch möchte die Wohnung für ein Jahr mieten. Ist das möglich?Tôi muốn thuê căn hộ trong một năm. Điều đó có khả thi không?
  5. Người kiaJa, das ist kein Problem. Die Miete beträgt 800 Euro pro Monat.Vâng, điều đó không vấn đề gì. Tiền thuê là 800 Euro mỗi tháng.
  6. BạnSind Nebenkosten in der Miete enthalten?Chi phí phụ có bao gồm trong tiền thuê không?
  7. Người kiaJa, die Nebenkosten sind bereits inbegriffen, aber die Heizkosten kommen extra.Vâng, chi phí phụ đã bao gồm, nhưng chi phí sưởi ấm sẽ tính thêm.
  8. BạnDas klingt fair. Gibt es eine Kaution, die ich zahlen muss?Nghe có vẻ hợp lý. Có khoản tiền đặt cọc nào tôi cần phải trả không?
  9. Người kiaJa, die Kaution beträgt zwei Monatsmieten.Vâng, tiền đặt cọc là hai tháng tiền thuê.
  10. BạnWann muss ich die Kaution zahlen?Khi nào tôi phải trả tiền đặt cọc?
  11. Người kiaDie Kaution ist fällig, wenn Sie den Vertrag unterschreiben.Tiền đặt cọc phải được thanh toán khi bạn ký hợp đồng.
  12. BạnGut, ich bin einverstanden. Was muss ich noch wissen?Tốt, tôi đồng ý. Tôi còn cần biết gì nữa không?
  13. Người kiaBitte beachten Sie, dass keine Haustiere erlaubt sind.Xin lưu ý rằng không được phép nuôi thú cưng.
  14. BạnDas ist kein Problem für mich. Ich bin bereit zu unterschreiben.Điều đó không phải là vấn đề với tôi. Tôi đã sẵn sàng để ký.
  15. Người kiaPerfekt! Dann lassen Sie uns den Vertrag ausfüllen.Hoàn hảo! Vậy hãy để chúng tôi điền vào hợp đồng.