Đăng nhập để lưu tiến độ và lịch ôn cho từng từ.

ThoátDie Wohnung

Bạn đang nói chuyện với một người bạn về căn hộ của bạn.

A14 phút0 từ đã vững
MA

Hallo! Wie ist ?

Chào bạn! Căn hộ của bạn thế nào?

Du

Meine ist , aber gemütlich.

Căn hộ của tôi nhỏ nhưng ấm cúng.

CHỖ TRỐNG 1 / 5

căn hộ

Toàn bộ hội thoại

Bản ghi đầy đủ kèm nghĩa, để đọc lại sau khi luyện xong.

  1. Người kiaHallo! Wie ist deine Wohnung?Chào bạn! Căn hộ của bạn thế nào?
  2. BạnMeine Wohnung ist klein, aber gemütlich.Căn hộ của tôi nhỏ nhưng ấm cúng.
  3. Người kiaHast du ein Wohnzimmer?Bạn có phòng khách không?
  4. BạnJa, ich habe ein Wohnzimmer mit einem Sofa.Vâng, tôi có một phòng khách với một chiếc ghế sofa.
  5. Người kiaWie viele Zimmer hast du?Bạn có bao nhiêu phòng?
  6. BạnIch habe zwei Zimmer und eine Küche.Tôi có hai phòng và một nhà bếp.
  7. Người kiaIst die Küche groß?Nhà bếp có lớn không?
  8. BạnDie Küche ist klein, aber praktisch.Nhà bếp nhỏ nhưng tiện lợi.
  9. Người kiaHast du einen Balkon?Bạn có ban công không?
  10. BạnJa, ich habe einen kleinen Balkon.Vâng, tôi có một ban công nhỏ.
  11. Người kiaWas machst du gerne auf dem Balkon?Bạn thích làm gì trên ban công?
  12. BạnIch lese gerne dort oder trinke Kaffee.Tôi thích đọc sách hoặc uống cà phê ở đó.
  13. Người kiaKlingt schön! Hast du einen Garten?Nghe hay quá! Bạn có vườn không?
  14. BạnNein, ich habe keinen Garten, nur Blumen auf dem Balkon.Không, tôi không có vườn, chỉ có hoa trên ban công.
  15. Người kiaDas ist auch schön! Machst du die Blumen selbst?Điều đó cũng đẹp! Bạn có tự chăm sóc hoa không?