Đăng nhập để lưu tiến độ và lịch ôn cho từng từ.

ThoátDie Uhrzeit

Bạn đang nói chuyện với bạn bè về thời gian.

A13 phút0 từ đã vững
MA

Mấy giờ rồi?

Du

Es ist drei .

Bây giờ là ba giờ.

CHỖ TRỐNG 1 / 5

giờ

Toàn bộ hội thoại

Bản ghi đầy đủ kèm nghĩa, để đọc lại sau khi luyện xong.

  1. Người kiaWie spät ist es?Mấy giờ rồi?
  2. BạnEs ist drei Uhr.Bây giờ là ba giờ.
  3. Người kiaWann treffen wir uns?Khi nào chúng ta gặp nhau?
  4. BạnLass uns um vier Uhr treffen.Chúng ta hãy gặp nhau lúc bốn giờ.
  5. Người kiaIst das gut für dich?Điều đó có ổn với bạn không?
  6. BạnJa, das ist gut.Vâng, điều đó tốt.
  7. Người kiaWo treffen wir uns?Chúng ta gặp nhau ở đâu?
  8. BạnWir treffen uns am Bahnhof.Chúng ta gặp nhau ở ga xe lửa.
  9. Người kiaUm wie viel Uhr sind wir dort?Chúng ta sẽ đến đó lúc mấy giờ?
  10. BạnWir sind um viertel nach vier dort.Chúng ta sẽ đến đó lúc bốn giờ quinze.
  11. Người kiaOkay, ich freue mich!Được rồi, tôi rất vui!
  12. BạnIch auch! Bis später!Tôi cũng vậy! Hẹn gặp lại sau!