Brottin

Đăng nhập để lưu tiến độ và lịch ôn cho từng từ.

Die Rechtsberatung

Bạn đang ở văn phòng luật sư để hỏi về một vấn đề pháp lý.

C14 phút0 từ đã vững

HỘI THOẠI

2/15 câu
MA

Herzlich willkommen! Wie kann ich Ihnen helfen?

Chào mừng bạn! Tôi có thể giúp gì cho bạn?

Du

Danke! Ich habe eine zu meinem Arbeitsvertrag.

Cảm ơn! Tôi có một câu hỏi về hợp đồng lao động của mình.

CHỖ TRỐNG 1 / 7

câu hỏi

Bản ghi đầy đủ

Mở

Có sẵn mọi đáp án — mở ra để đọc lại sau khi luyện xong.

  1. Người kiaHerzlich willkommen! Wie kann ich Ihnen helfen?Chào mừng bạn! Tôi có thể giúp gì cho bạn?
  2. BạnDanke! Ich habe eine Frage zu meinem Arbeitsvertrag.Cảm ơn! Tôi có một câu hỏi về hợp đồng lao động của mình.
  3. Người kiaNatürlich, was genau möchten Sie wissen?Tất nhiên, bạn muốn biết điều gì cụ thể?
  4. BạnIch bin mir unsicher über die Kündigungsfrist.Tôi không chắc về thời gian thông báo chấm dứt hợp đồng.
  5. Người kiaDas ist ein häufiges Anliegen. Haben Sie den Vertrag zur Hand?Đó là một mối quan tâm phổ biến. Bạn có hợp đồng trong tay không?
  6. BạnJa, ich habe ihn hier dabei.Có, tôi có nó ở đây.
  7. Người kiaLassen Sie mich einen Blick darauf werfen.Hãy để tôi xem qua.
  8. BạnIch habe auch das Gefühl, dass die Klauseln unfair sind.Tôi cũng cảm thấy rằng các điều khoản không công bằng.
  9. Người kiaDas kann ich nachvollziehen. Welche Klauseln stören Sie besonders?Tôi có thể hiểu điều đó. Điều khoản nào làm bạn khó chịu nhất?
  10. BạnDie Regelung zur Überstundenvergütung scheint mir ungerecht.Quy định về tiền lương làm thêm giờ có vẻ không công bằng với tôi.
  11. Người kiaDas kann in der Tat problematisch sein. Wir sollten das genauer prüfen.Điều đó thực sự có thể gây ra vấn đề. Chúng ta nên xem xét kỹ lưỡng.
  12. BạnKönnten Sie mir dabei helfen, die Situation zu klären?Bạn có thể giúp tôi làm rõ tình huống này không?
  13. Người kiaSelbstverständlich, ich werde Ihnen zur Seite stehen.Tất nhiên, tôi sẽ hỗ trợ bạn.
  14. BạnVielen Dank für Ihre Hilfe, ich schätze das sehr.Cảm ơn bạn rất nhiều vì sự giúp đỡ của bạn, tôi rất trân trọng điều đó.
  15. Người kiaGern geschehen! Lassen Sie uns gemeinsam eine Lösung finden.Rất vui được giúp đỡ! Hãy cùng nhau tìm ra giải pháp.