Đăng nhập để lưu tiến độ và lịch ôn cho từng từ.
HỘI THOẠI
2/15 câuCHỖ TRỐNG 1 / 7
câu hỏi
Bản ghi đầy đủ
MởCó sẵn mọi đáp án — mở ra để đọc lại sau khi luyện xong.
- Người kiaHerzlich willkommen! Wie kann ich Ihnen helfen?Chào mừng bạn! Tôi có thể giúp gì cho bạn?
- BạnDanke! Ich habe eine Frage zu meinem Arbeitsvertrag.Cảm ơn! Tôi có một câu hỏi về hợp đồng lao động của mình.
- Người kiaNatürlich, was genau möchten Sie wissen?Tất nhiên, bạn muốn biết điều gì cụ thể?
- BạnIch bin mir unsicher über die Kündigungsfrist.Tôi không chắc về thời gian thông báo chấm dứt hợp đồng.
- Người kiaDas ist ein häufiges Anliegen. Haben Sie den Vertrag zur Hand?Đó là một mối quan tâm phổ biến. Bạn có hợp đồng trong tay không?
- BạnJa, ich habe ihn hier dabei.Có, tôi có nó ở đây.
- Người kiaLassen Sie mich einen Blick darauf werfen.Hãy để tôi xem qua.
- BạnIch habe auch das Gefühl, dass die Klauseln unfair sind.Tôi cũng cảm thấy rằng các điều khoản không công bằng.
- Người kiaDas kann ich nachvollziehen. Welche Klauseln stören Sie besonders?Tôi có thể hiểu điều đó. Điều khoản nào làm bạn khó chịu nhất?
- BạnDie Regelung zur Überstundenvergütung scheint mir ungerecht.Quy định về tiền lương làm thêm giờ có vẻ không công bằng với tôi.
- Người kiaDas kann in der Tat problematisch sein. Wir sollten das genauer prüfen.Điều đó thực sự có thể gây ra vấn đề. Chúng ta nên xem xét kỹ lưỡng.
- BạnKönnten Sie mir dabei helfen, die Situation zu klären?Bạn có thể giúp tôi làm rõ tình huống này không?
- Người kiaSelbstverständlich, ich werde Ihnen zur Seite stehen.Tất nhiên, tôi sẽ hỗ trợ bạn.
- BạnVielen Dank für Ihre Hilfe, ich schätze das sehr.Cảm ơn bạn rất nhiều vì sự giúp đỡ của bạn, tôi rất trân trọng điều đó.
- Người kiaGern geschehen! Lassen Sie uns gemeinsam eine Lösung finden.Rất vui được giúp đỡ! Hãy cùng nhau tìm ra giải pháp.

