Brottin

Đăng nhập để lưu tiến độ và lịch ôn cho từng từ.

Die Projektübergabe

Bạn đang tham gia cuộc họp chuyển giao dự án với đồng nghiệp.

C14 phút0 từ đã vững

HỘI THOẠI

2/15 câu
MA

Hallo! Bist du bereit ?

Chào! Bạn đã sẵn sàng cho việc chuyển giao dự án chưa?

Du

Ja, ich habe alle vorbereitet.

Vâng, tôi đã chuẩn bị tất cả tài liệu. Chúng ta nên thảo luận về điều gì trước tiên?

CHỖ TRỐNG 1 / 5

tài liệu

Bản ghi đầy đủ

Mở

Có sẵn mọi đáp án — mở ra để đọc lại sau khi luyện xong.

  1. Người kiaHallo! Bist du bereit für die Projektübergabe?Chào! Bạn đã sẵn sàng cho việc chuyển giao dự án chưa?
  2. BạnJa, ich habe alle Unterlagen vorbereitet. Was sollten wir zuerst besprechen?Vâng, tôi đã chuẩn bị tất cả tài liệu. Chúng ta nên thảo luận về điều gì trước tiên?
  3. Người kiaLass uns mit den wichtigsten Ergebnissen des Projekts beginnen.Hãy bắt đầu với những kết quả quan trọng nhất của dự án.
  4. BạnDas klingt gut. Die Hauptziele haben wir erreicht, und die Rückmeldungen sind positiv.Nghe có vẻ tốt. Chúng ta đã đạt được các mục tiêu chính và phản hồi rất tích cực.
  5. Người kiaWurden alle offenen Fragen geklärt?Tất cả các câu hỏi còn lại đã được giải quyết chưa?
  6. BạnJa, ich habe alle Punkte mit dem Team durchgesprochen und alles dokumentiert.Vâng, tôi đã thảo luận tất cả các điểm với nhóm và đã ghi chép lại.
  7. Người kiaPerfekt! Und wie sieht es mit den nächsten Schritten aus?Hoàn hảo! Còn bước tiếp theo thì sao?
  8. BạnIch schlage vor, dass wir einen Zeitplan für die Implementierung erstellen.Tôi đề xuất rằng chúng ta lập một kế hoạch cho việc triển khai.
  9. Người kiaDas ist eine gute Idee. Wer wird die Verantwortung übernehmen?Đó là một ý tưởng hay. Ai sẽ chịu trách nhiệm?
  10. BạnIch kann die Koordination übernehmen. Ich habe bereits einige Kontakte.Tôi có thể đảm nhận việc phối hợp. Tôi đã có một số liên hệ.
  11. Người kiaSuper! Ich vertraue dir, dass du das gut machst.Tuyệt vời! Tôi tin rằng bạn sẽ làm tốt điều này.
  12. BạnDanke! Ich werde mein Bestes geben, um das Projekt erfolgreich abzuschließen.Cảm ơn! Tôi sẽ cố gắng hết sức để hoàn thành dự án một cách thành công.
  13. Người kiaHast du noch Fragen zur Übergabe?Bạn có câu hỏi nào về việc chuyển giao không?
  14. BạnIm Moment nicht. Ich denke, wir haben alles abgedeckt.Hiện tại thì không. Tôi nghĩ rằng chúng ta đã đề cập đến tất cả.
  15. Người kiaGut, dann können wir die Übergabe offiziell abschließen.Tốt, vậy chúng ta có thể chính thức kết thúc việc chuyển giao.