Brottin

Đăng nhập để lưu tiến độ và lịch ôn cho từng từ.

Die Krankenversicherung

Bạn đang nói chuyện với nhân viên bảo hiểm về bảo hiểm y tế của bạn.

B14 phút0 từ đã vững

HỘI THOẠI

2/15 câu
MA

Hallo! Wie kann ich Ihnen helfen?

Xin chào! Tôi có thể giúp gì cho bạn?

Du

Hallo! Ich möchte mehr über die erfahren.

Xin chào! Tôi muốn tìm hiểu thêm về bảo hiểm y tế.

CHỖ TRỐNG 1 / 6

bảo hiểm y tế

Bản ghi đầy đủ

Mở

Có sẵn mọi đáp án — mở ra để đọc lại sau khi luyện xong.

  1. Người kiaHallo! Wie kann ich Ihnen helfen?Xin chào! Tôi có thể giúp gì cho bạn?
  2. BạnHallo! Ich möchte mehr über die Krankenversicherung erfahren.Xin chào! Tôi muốn tìm hiểu thêm về bảo hiểm y tế.
  3. Người kiaGerne! Haben Sie schon eine Versicherung?Rất vui! Bạn đã có bảo hiểm nào chưa?
  4. BạnJa, ich habe eine, aber ich bin mir nicht sicher, ob sie gut ist.Vâng, tôi có một cái, nhưng tôi không chắc nó có tốt không.
  5. Người kiaWas sind Ihre Hauptsorgen bezüglich der Versicherung?Bạn lo lắng nhất điều gì về bảo hiểm?
  6. BạnIch mache mir Sorgen um die Kosten für Arztbesuche.Tôi lo lắng về chi phí cho các lần khám bác sĩ.
  7. Người kiaDas ist verständlich. Haben Sie bereits einen Arzt ausgewählt?Điều đó là dễ hiểu. Bạn đã chọn bác sĩ nào chưa?
  8. BạnJa, ich habe einen Hausarzt, aber ich weiß nicht, ob die Versicherung ihn abdeckt.Vâng, tôi có một bác sĩ gia đình, nhưng tôi không biết bảo hiểm có chi trả cho ông ấy không.
  9. Người kiaWir können das gerne überprüfen. Welche Versicherung haben Sie?Chúng ta có thể kiểm tra điều đó. Bạn có bảo hiểm nào?
  10. BạnIch habe die AOK. Ist das eine gute Wahl?Tôi có AOK. Đó có phải là một sự lựa chọn tốt không?
  11. Người kiaDie AOK ist eine solide Versicherung. Sie deckt viele Leistungen ab.AOK là một bảo hiểm vững chắc. Nó chi trả cho nhiều dịch vụ.
  12. BạnDas klingt gut! Was muss ich tun, um sicherzustellen, dass alles abgedeckt ist?Nghe có vẻ tốt! Tôi phải làm gì để đảm bảo mọi thứ được chi trả?
  13. Người kiaSie sollten Ihren Vertrag regelmäßig überprüfen und sich bei Fragen melden.Bạn nên kiểm tra hợp đồng của mình thường xuyên và liên hệ khi có thắc mắc.
  14. BạnDanke für die Hilfe! Ich werde das tun.Cảm ơn bạn đã giúp đỡ! Tôi sẽ làm như vậy.
  15. Người kiaGern geschehen! Wenn Sie weitere Fragen haben, kommen Sie einfach vorbei.Không có gì! Nếu bạn có thêm câu hỏi, hãy đến gặp tôi.