Brottin

Đăng nhập để lưu tiến độ và lịch ôn cho từng từ.

Die Gehaltsverhandlung

Bạn đang ở văn phòng, chuẩn bị cho cuộc đàm phán lương.

B23 phút0 từ đã vững

HỘI THOẠI

2/13 câu
MA

Hallo! Schön, dass Sie da sind. Wie läuft es bei Ihnen im Moment?

Chào bạn! Rất vui khi bạn đến. Hiện tại công việc của bạn thế nào?

Du

Danke, es läuft gut, aber ich möchte über mein sprechen.

Cảm ơn, mọi thứ diễn ra tốt đẹp, nhưng tôi muốn nói về mức lương của mình.

CHỖ TRỐNG 1 / 6

lương

Bản ghi đầy đủ

Mở

Có sẵn mọi đáp án — mở ra để đọc lại sau khi luyện xong.

  1. Người kiaHallo! Schön, dass Sie da sind. Wie läuft es bei Ihnen im Moment?Chào bạn! Rất vui khi bạn đến. Hiện tại công việc của bạn thế nào?
  2. BạnDanke, es läuft gut, aber ich möchte über mein Gehalt sprechen.Cảm ơn, mọi thứ diễn ra tốt đẹp, nhưng tôi muốn nói về mức lương của mình.
  3. Người kiaDas ist natürlich ein wichtiges Thema. Was haben Sie im Sinn?Đó chắc chắn là một vấn đề quan trọng. Bạn đang nghĩ đến điều gì?
  4. BạnIch habe die letzten Monate hart gearbeitet und viele Projekte erfolgreich abgeschlossen.Tôi đã làm việc chăm chỉ trong vài tháng qua và hoàn thành nhiều dự án thành công.
  5. Người kiaDas stimmt, Ihre Leistung war wirklich beeindruckend. Wie viel Gehalt stellen Sie sich vor?Điều đó đúng, hiệu suất của bạn thật sự ấn tượng. Bạn mong muốn mức lương bao nhiêu?
  6. BạnIch denke, eine Erhöhung um 10% wäre angemessen.Tôi nghĩ rằng một mức tăng 10% là hợp lý.
  7. Người kiaDas klingt nach einer fairen Anfrage. Haben Sie Beispiele für Ihre Erfolge?Nghe có vẻ như một yêu cầu hợp lý. Bạn có ví dụ nào về thành công của mình không?
  8. BạnJa, ich habe das letzte Projekt unter Budget und vorfristig abgeschlossen.Vâng, tôi đã hoàn thành dự án cuối cùng dưới ngân sách và trước thời hạn.
  9. Người kiaDas ist großartig. Ich werde Ihre Vorschläge prüfen und wir sprechen dann weiter.Điều đó thật tuyệt. Tôi sẽ xem xét đề xuất của bạn và chúng ta sẽ tiếp tục nói chuyện.
  10. BạnVielen Dank für Ihre Zeit und das offene Gespräch.Cảm ơn bạn đã dành thời gian và cuộc trò chuyện cởi mở.
  11. Người kiaGern geschehen! Wir schätzen Ihre Arbeit sehr.Không có gì! Chúng tôi rất trân trọng công việc của bạn.
  12. BạnIch freue mich auf Ihre Rückmeldung.Tôi mong chờ phản hồi từ bạn.
  13. Người kiaBis bald und alles Gute!Hẹn gặp lại và chúc bạn mọi điều tốt đẹp!