Brottin

Đăng nhập để lưu tiến độ và lịch ôn cho từng từ.

Die Forschungsförderung

Bạn đang thảo luận về vấn đề tài trợ nghiên cứu với một đồng nghiệp.

C14 phút0 từ đã vững

HỘI THOẠI

2/15 câu
MA

Wie schätzt du der Forschungsförderung in Deutschland ein?

Bạn đánh giá như thế nào về tình hình tài trợ nghiên cứu hiện tại ở Đức?

Du

Ich finde, dass die oft unzureichend ist, besonders in den Geisteswissenschaften.

Tôi thấy rằng tài trợ thường không đủ, đặc biệt là trong lĩnh vực khoa học nhân văn.

CHỖ TRỐNG 1 / 7

sự tài trợ

Bản ghi đầy đủ

Mở

Có sẵn mọi đáp án — mở ra để đọc lại sau khi luyện xong.

  1. Người kiaWie schätzt du die aktuelle Situation der Forschungsförderung in Deutschland ein?Bạn đánh giá như thế nào về tình hình tài trợ nghiên cứu hiện tại ở Đức?
  2. BạnIch finde, dass die Förderung oft unzureichend ist, besonders in den Geisteswissenschaften.Tôi thấy rằng tài trợ thường không đủ, đặc biệt là trong lĩnh vực khoa học nhân văn.
  3. Người kiaDas stimmt, viele Projekte erhalten nicht die nötige Unterstützung.Đúng vậy, nhiều dự án không nhận được sự hỗ trợ cần thiết.
  4. BạnKennst du einige Programme, die besser finanziert werden?Bạn có biết một số chương trình được tài trợ tốt hơn không?
  5. Người kiaJa, die Naturwissenschaften bekommen oft mehr Mittel, vor allem für innovative Technologien.Có, khoa học tự nhiên thường nhận được nhiều kinh phí hơn, đặc biệt là cho các công nghệ đổi mới.
  6. BạnDas ist bedauerlich, weil interdisziplinäre Ansätze oft zu neuen Erkenntnissen führen.Điều đó thật đáng tiếc, vì các phương pháp liên ngành thường dẫn đến những hiểu biết mới.
  7. Người kiaGenau, und das sollte besser gefördert werden, um einen Austausch zu ermöglichen.Chính xác, và điều đó cần được tài trợ tốt hơn để tạo cơ hội trao đổi.
  8. BạnWas hältst du von den neuen Initiativen der Regierung?Bạn nghĩ gì về các sáng kiến mới của chính phủ?
  9. Người kiaIch bin skeptisch, ob sie die gewünschten Ergebnisse bringen können.Tôi nghi ngờ liệu chúng có thể mang lại kết quả mong muốn không.
  10. BạnDas könnte daran liegen, dass die Kriterien oft zu hoch sind.Điều đó có thể là do các tiêu chí thường quá cao.
  11. Người kiaAbsolut, viele Forscher scheuen sich, Anträge zu stellen.Hoàn toàn đồng ý, nhiều nhà nghiên cứu ngại nộp đơn xin tài trợ.
  12. BạnIch denke, dass wir auch mehr Workshops zur Antragstellung anbieten sollten.Tôi nghĩ rằng chúng ta cũng nên tổ chức nhiều buổi hội thảo về việc nộp đơn xin tài trợ.
  13. Người kiaDas wäre eine gute Idee, um den Prozess transparenter zu gestalten.Đó sẽ là một ý tưởng hay để làm cho quy trình trở nên minh bạch hơn.
  14. BạnUnd vielleicht könnte man Mentorenprogramme einführen, um Unterstützung zu bieten.Và có lẽ người ta có thể thiết lập các chương trình cố vấn để cung cấp hỗ trợ.
  15. Người kiaDas klingt nach einem vielversprechenden Ansatz!Điều đó nghe như một cách tiếp cận đầy hứa hẹn!