Brottin

Đăng nhập để lưu tiến độ và lịch ôn cho từng từ.

Die Elternzeit

Bạn đang ở một buổi trò chuyện về thời gian nghỉ chăm con với một người bạn.

B24 phút0 từ đã vững

HỘI THOẠI

2/15 câu
MA

Wie läuft es in der Elternzeit?

Thời gian nghỉ chăm con của bạn thế nào?

Du

Es ist schön, aber manchmal auch .

Nó thật tuyệt, nhưng đôi khi cũng đầy thách thức.

CHỖ TRỐNG 1 / 4

thách thức

Bản ghi đầy đủ

Mở

Có sẵn mọi đáp án — mở ra để đọc lại sau khi luyện xong.

  1. Người kiaWie läuft es bei dir in der Elternzeit?Thời gian nghỉ chăm con của bạn thế nào?
  2. BạnEs ist schön, aber manchmal auch herausfordernd.Nó thật tuyệt, nhưng đôi khi cũng đầy thách thức.
  3. Người kiaWas ist das Schwierigste für dich bisher?Điều khó khăn nhất đối với bạn cho đến nay là gì?
  4. BạnDie Nächte sind oft sehr kurz.Những đêm thường rất ngắn.
  5. Người kiaHast du genug Unterstützung von deiner Familie?Bạn có đủ sự hỗ trợ từ gia đình không?
  6. BạnJa, meine Eltern helfen mir oft, das ist sehr hilfreich.Có, bố mẹ tôi thường giúp đỡ, điều đó rất hữu ích.
  7. Người kiaUnd wie verbringst du die Zeit mit deinem Kind?Và bạn dành thời gian với con mình như thế nào?
  8. BạnWir gehen oft spazieren und spielen zusammen.Chúng tôi thường đi dạo và chơi cùng nhau.
  9. Người kiaDas klingt toll! Hast du auch etwas Zeit für dich selbst?Nghe thật tuyệt! Bạn có thời gian cho bản thân không?
  10. BạnEs ist schwierig, aber ich versuche, jeden Tag eine halbe Stunde für mich zu nehmen.Thật khó, nhưng tôi cố gắng dành nửa giờ mỗi ngày cho bản thân.
  11. Người kiaDas ist wichtig! Was machst du in dieser Zeit?Điều đó rất quan trọng! Bạn làm gì trong thời gian đó?
  12. BạnIch lese oder mache Yoga, das entspannt mich.Tôi đọc sách hoặc tập yoga, điều đó giúp tôi thư giãn.
  13. Người kiaHast du Pläne, wieder arbeiten zu gehen?Bạn có kế hoạch quay lại làm việc không?
  14. BạnJa, ich denke darüber nach, aber ich werde es langsam angehen.Có, tôi đang suy nghĩ về điều đó, nhưng tôi sẽ làm từ từ.
  15. Người kiaDas klingt nach einem guten Plan! Ich wünsche dir viel Erfolg.Nghe có vẻ như một kế hoạch tốt! Tôi chúc bạn thành công.