Brottin

Đăng nhập để lưu tiến độ và lịch ôn cho từng từ.

Die Arbeitsbesprechung

Bạn đang tham gia một cuộc họp công việc với đồng nghiệp.

B24 phút0 từ đã vững

HỘI THOẠI

2/15 câu
MA

Hallo zusammen, lasst uns beginnen.

Chào mọi người, hãy bắt đầu cuộc họp.

Du

Ich hoffe, wir können die aktuellen besprechen.

Tôi hy vọng chúng ta có thể thảo luận về các dự án hiện tại.

CHỖ TRỐNG 1 / 4

dự án

Bản ghi đầy đủ

Mở

Có sẵn mọi đáp án — mở ra để đọc lại sau khi luyện xong.

  1. Người kiaHallo zusammen, lasst uns mit der Besprechung beginnen.Chào mọi người, hãy bắt đầu cuộc họp.
  2. BạnIch hoffe, wir können die aktuellen Projekte besprechen.Tôi hy vọng chúng ta có thể thảo luận về các dự án hiện tại.
  3. Người kiaJa, das ist ein guter Punkt. Welche Projekte meinst du genau?Đúng, đó là một điểm tốt. Bạn đang nói đến dự án nào?
  4. BạnIch denke an das Marketingprojekt und die neuen Kundenanfragen.Tôi nghĩ đến dự án marketing và các yêu cầu từ khách hàng mới.
  5. Người kiaDas Marketingprojekt steht wirklich im Fokus. Welche Herausforderungen siehst du?Dự án marketing thực sự đang được chú ý. Bạn thấy những thách thức nào?
  6. BạnDie Zeitplanung ist ziemlich eng, und wir müssen die Ressourcen besser verteilen.Thời gian rất chặt chẽ, và chúng ta cần phân bổ tài nguyên tốt hơn.
  7. Người kiaDas stimmt. Vielleicht sollten wir einen neuen Zeitplan erstellen.Đúng vậy. Có lẽ chúng ta nên lập một thời gian biểu mới.
  8. BạnDas wäre hilfreich. Wer sollte daran arbeiten?Điều đó sẽ rất hữu ích. Ai nên làm việc đó?
  9. Người kiaIch denke, wir können ein kleines Team bilden.Tôi nghĩ chúng ta có thể thành lập một nhóm nhỏ.
  10. BạnGute Idee! Lass uns die Teammitglieder auswählen.Ý tưởng hay! Hãy để chúng ta chọn các thành viên trong nhóm.
  11. Người kiaKönnten wir vielleicht auch die Budgetfragen klären?Chúng ta có thể làm rõ các vấn đề ngân sách không?
  12. BạnJa, das ist wichtig. Wir müssen sicherstellen, dass wir im Rahmen bleiben.Vâng, điều đó rất quan trọng. Chúng ta cần đảm bảo rằng mình nằm trong phạm vi ngân sách.
  13. Người kiaGut, dann sollten wir die nächsten Schritte festlegen.Tốt, vậy chúng ta nên xác định các bước tiếp theo.
  14. BạnEinverstanden! Ich freue mich auf die Zusammenarbeit.Đồng ý! Tôi rất mong chờ sự hợp tác.
  15. Người kiaIch auch! Danke für eure Beiträge heute.Tôi cũng vậy! Cảm ơn mọi người đã đóng góp hôm nay.