Brottin

Đăng nhập để lưu tiến độ và lịch ôn cho từng từ.

Die Anerkennung des Abschlusses

Bạn đang ở văn phòng công nhận bằng cấp, cần hỏi về quy trình.

B24 phút0 từ đã vững

HỘI THOẠI

2/15 câu
MA

Guten Tag! Wie kann ich Ihnen helfen?

Chào anh! Tôi có thể giúp gì cho bạn?

Du

Hallo! Ich möchte über die Anerkennung meines Abschlusses aus Vietnam.

Xin chào! Tôi muốn biết thông tin về việc công nhận bằng cấp của tôi từ Việt Nam.

CHỖ TRỐNG 1 / 6

thông tin

Bản ghi đầy đủ

Mở

Có sẵn mọi đáp án — mở ra để đọc lại sau khi luyện xong.

  1. Người kiaGuten Tag! Wie kann ich Ihnen helfen?Chào anh! Tôi có thể giúp gì cho bạn?
  2. BạnHallo! Ich möchte Informationen über die Anerkennung meines Abschlusses aus Vietnam.Xin chào! Tôi muốn biết thông tin về việc công nhận bằng cấp của tôi từ Việt Nam.
  3. Người kiaKlar, haben Sie die notwendigen Unterlagen dabei?Tất nhiên, bạn có mang theo các giấy tờ cần thiết không?
  4. BạnJa, ich habe mein Diplom und die Leistungsübersicht mitgebracht.Vâng, tôi đã mang theo bằng tốt nghiệp và bảng điểm.
  5. Người kiaDas ist gut. Wir benötigen auch eine Übersetzung der Dokumente.Điều đó tốt. Chúng tôi cũng cần bản dịch của các tài liệu.
  6. BạnKann ich die Übersetzung hier machen lassen?Tôi có thể dịch ở đây không?
  7. Người kiaLeider nicht, aber wir können Ihnen eine Liste von Übersetzern geben.Rất tiếc, nhưng chúng tôi có thể cung cấp cho bạn danh sách các dịch giả.
  8. BạnDas wäre hilfreich, danke! Wie lange dauert der gesamte Prozess?Điều đó sẽ rất hữu ích, cảm ơn! Quá trình này mất bao lâu?
  9. Người kiaIn der Regel dauert es etwa vier bis sechs Wochen.Thông thường mất khoảng bốn đến sáu tuần.
  10. BạnUnd was kostet die Anerkennung?Và chi phí công nhận là bao nhiêu?
  11. Người kiaDie Gebühren liegen bei etwa 200 Euro.Phí khoảng 200 Euro.
  12. BạnDas klingt machbar. Wie kann ich die Zahlung vornehmen?Nghe có vẻ hợp lý. Tôi có thể thanh toán như thế nào?
  13. Người kiaSie können bar oder mit Karte bezahlen.Bạn có thể thanh toán bằng tiền mặt hoặc thẻ.
  14. BạnSuper, ich werde gleich alles vorbereiten.Tuyệt, tôi sẽ chuẩn bị mọi thứ ngay.
  15. Người kiaPerfekt! Ich freue mich auf Ihre Unterlagen.Tuyệt vời! Tôi mong nhận được tài liệu của bạn.