Brottin

Đăng nhập để lưu tiến độ và lịch ôn cho từng từ.

Der Wohnungsmarkt

Bạn đang thảo luận về thị trường nhà ở với một người bạn.

C13 phút0 từ đã vững

HỘI THOẠI

2/14 câu
MA

Hast du die neuesten Entwicklungen verfolgt?

Bạn có theo dõi những diễn biến mới nhất trên thị trường nhà ở không?

Du

Ja, die steigen überall, das macht es wirklich .

Có, giá cả tăng lên khắp nơi, điều đó thực sự khiến nhiều người gặp khó khăn.

CHỖ TRỐNG 1 / 7

giá cả

Bản ghi đầy đủ

Mở

Có sẵn mọi đáp án — mở ra để đọc lại sau khi luyện xong.

  1. Người kiaHast du die neuesten Entwicklungen auf dem Wohnungsmarkt verfolgt?Bạn có theo dõi những diễn biến mới nhất trên thị trường nhà ở không?
  2. BạnJa, die Preise steigen überall, das macht es wirklich schwierig für viele Menschen.Có, giá cả tăng lên khắp nơi, điều đó thực sự khiến nhiều người gặp khó khăn.
  3. Người kiaIch habe gehört, dass in einigen Stadtteilen die Mieten um bis zu 20 Prozent gestiegen sind.Tôi nghe nói rằng ở một số khu vực, giá thuê đã tăng đến 20 phần trăm.
  4. BạnDas ist wirklich enorm. Viele Familien können sich das nicht mehr leisten.Điều đó thật sự khổng lồ. Nhiều gia đình không thể chi trả được nữa.
  5. Người kiaUnd was ist mit den neuen Bauprojekten? Bringen die eine Entlastung?Và còn những dự án xây dựng mới thì sao? Chúng có mang lại sự giảm tải không?
  6. BạnIch bin skeptisch. Oft sind die neuen Wohnungen viel zu teuer für den Durchschnittsbürger.Tôi hoài nghi. Thường thì những căn hộ mới quá đắt cho người dân bình thường.
  7. Người kiaDas stimmt, aber manchmal gibt es auch Förderungen für bestimmte Gruppen.Đúng vậy, nhưng đôi khi cũng có hỗ trợ cho một số nhóm nhất định.
  8. BạnDas wäre hilfreich, aber die Bürokratie macht es oft komplizierter.Điều đó sẽ hữu ích, nhưng thủ tục hành chính thường làm mọi thứ trở nên phức tạp hơn.
  9. Người kiaHast du schon mal über einen Umzug in eine andere Stadt nachgedacht?Bạn đã bao giờ nghĩ đến việc chuyển đến một thành phố khác chưa?
  10. BạnJa, aber das bringt auch seine eigenen Herausforderungen mit sich.Có, nhưng điều đó cũng mang lại những thách thức riêng.
  11. Người kiaDas stimmt, aber manchmal ist ein Neuanfang genau das, was man braucht.Đúng vậy, nhưng đôi khi, một khởi đầu mới chính là điều bạn cần.
  12. BạnVielleicht, aber ich denke, ich brauche noch etwas Zeit, um darüber nachzudenken.Có thể, nhưng tôi nghĩ tôi cần thêm thời gian để suy nghĩ về điều đó.
  13. Người kiaDas ist völlig verständlich. Lass uns in Kontakt bleiben und schauen, was sich ergibt.Điều đó hoàn toàn dễ hiểu. Hãy giữ liên lạc và xem điều gì sẽ xảy ra.
  14. BạnJa, das sollten wir tun. Es gibt immer neue Möglichkeiten.Có, chúng ta nên làm vậy. Luôn có những cơ hội mới.