Brottin

Đăng nhập để lưu tiến độ và lịch ôn cho từng từ.

Der Konflikt im Team

Bạn đang tham gia một cuộc họp nhóm để giải quyết xung đột.

B24 phút0 từ đã vững

HỘI THOẠI

2/15 câu
MA

Ich denke, wir sollten sprechen, die wir im Team haben.

Tôi nghĩ rằng chúng ta nên nói về những vấn đề mà chúng ta gặp phải trong nhóm.

Du

Ja, das ist wichtig. Ich fühle mich manchmal nicht .

Vâng, điều đó rất quan trọng. Tôi cảm thấy đôi khi mình không được lắng nghe.

CHỖ TRỐNG 1 / 7

nghe

Bản ghi đầy đủ

Mở

Có sẵn mọi đáp án — mở ra để đọc lại sau khi luyện xong.

  1. Người kiaIch denke, wir sollten über die Probleme sprechen, die wir im Team haben.Tôi nghĩ rằng chúng ta nên nói về những vấn đề mà chúng ta gặp phải trong nhóm.
  2. BạnJa, das ist wichtig. Ich fühle mich manchmal nicht gehört.Vâng, điều đó rất quan trọng. Tôi cảm thấy đôi khi mình không được lắng nghe.
  3. Người kiaDas kann ich nachvollziehen. Was genau stört dich am meisten?Tôi có thể hiểu điều đó. Điều gì làm bạn khó chịu nhất?
  4. BạnIch finde, dass einige Ideen nicht genug gewürdigt werden.Tôi thấy rằng một số ý tưởng không được đánh giá cao.
  5. Người kiaDas stimmt, manchmal übersehen wir wichtige Vorschläge.Đúng vậy, đôi khi chúng ta bỏ qua những đề xuất quan trọng.
  6. BạnKönnten wir vielleicht regelmäßige Meetings einführen?Có lẽ chúng ta nên tổ chức các cuộc họp thường xuyên?
  7. Người kiaDas wäre eine gute Idee, um alles klarer zu kommunizieren.Đó sẽ là một ý tưởng tốt để giao tiếp rõ ràng hơn.
  8. BạnIch denke, es könnte auch helfen, die Rollen im Team zu klären.Tôi nghĩ rằng điều đó cũng có thể giúp làm rõ vai trò trong nhóm.
  9. Người kiaJa, das könnte Missverständnisse vermeiden.Đúng vậy, điều đó có thể tránh được những hiểu lầm.
  10. BạnIch würde vorschlagen, dass wir die Verantwortlichkeiten aufteilen.Tôi đề nghị rằng chúng ta nên phân chia trách nhiệm.
  11. Người kiaDas klingt sinnvoll. Wer könnte die Moderation übernehmen?Nghe có vẻ hợp lý. Ai có thể đảm nhiệm vai trò điều phối?
  12. BạnVielleicht könnten wir abwechseln, damit jeder eine Chance hat.Có lẽ chúng ta nên thay phiên nhau, để mọi người đều có cơ hội.
  13. Người kiaDas klingt fair. Lass uns das gleich in die Tat umsetzen.Nghe có vẻ công bằng. Hãy thực hiện ngay điều đó.
  14. BạnIch freue mich darauf, dass wir das gemeinsam angehen!Tôi rất mong chờ việc chúng ta cùng nhau giải quyết điều đó!
  15. Người kiaIch auch! Gemeinsam sind wir stärker.Tôi cũng vậy! Cùng nhau, chúng ta mạnh mẽ hơn.