Brottin

Đăng nhập để lưu tiến độ và lịch ôn cho từng từ.

Der Arbeitsvertrag

Bạn đang trong một cuộc thảo luận về hợp đồng lao động với nhà tuyển dụng.

C14 phút0 từ đã vững

HỘI THOẠI

2/15 câu
MA

Wie gefällt Ihnen der Arbeitsvertrag, den wir Ihnen geschickt haben?

Bạn thấy hợp đồng lao động mà chúng tôi đã gửi cho bạn như thế nào?

Du

Ich finde die grundsätzlich fair, aber ich habe ein paar Fragen dazu.

Tôi thấy các điều kiện cơ bản là hợp lý, nhưng tôi có một vài câu hỏi về chúng.

CHỖ TRỐNG 1 / 7

điều kiện

Bản ghi đầy đủ

Mở

Có sẵn mọi đáp án — mở ra để đọc lại sau khi luyện xong.

  1. Người kiaWie gefällt Ihnen der Arbeitsvertrag, den wir Ihnen geschickt haben?Bạn thấy hợp đồng lao động mà chúng tôi đã gửi cho bạn như thế nào?
  2. BạnIch finde die Bedingungen grundsätzlich fair, aber ich habe ein paar Fragen dazu.Tôi thấy các điều kiện cơ bản là hợp lý, nhưng tôi có một vài câu hỏi về chúng.
  3. Người kiaNatürlich, was möchten Sie gerne wissen?Tất nhiên, bạn muốn biết điều gì?
  4. BạnKönnten Sie mir erklären, wie die Probezeit genau geregelt ist?Bạn có thể giải thích cho tôi biết thời gian thử việc được quy định như thế nào không?
  5. Người kiaDie Probezeit beträgt sechs Monate, währenddessen können beide Seiten den Vertrag mit einer Frist von zwei Wochen kündigen.Thời gian thử việc là sáu tháng, trong thời gian đó cả hai bên có thể chấm dứt hợp đồng với thời gian thông báo hai tuần.
  6. BạnDas klingt nachvollziehbar. Gibt es auch eine Möglichkeit zur Verlängerung der Probezeit?Nghe có vẻ hợp lý. Có khả năng gia hạn thời gian thử việc không?
  7. Người kiaJa, das wäre möglich, wenn beide Parteien zustimmen und es im Vertrag festgehalten wird.Có, điều đó có thể xảy ra nếu cả hai bên đồng ý và được ghi rõ trong hợp đồng.
  8. BạnDas ist gut zu wissen. Wie sieht es mit den Überstundenregelungen aus?Tốt biết điều đó. Còn quy định về làm thêm giờ thì sao?
  9. Người kiaÜberstunden werden mit einem Zuschlag von 25 Prozent vergütet, es sei denn, sie sind im Rahmen der regulären Arbeitszeit.Làm thêm giờ sẽ được trả thêm 25%, trừ khi chúng nằm trong khung giờ làm việc thông thường.
  10. BạnUnd was ist mit dem Urlaub? Wie viele Tage stehen mir zu?Còn về kỳ nghỉ thì sao? Tôi được bao nhiêu ngày?
  11. Người kiaSie haben Anspruch auf 30 Tage Urlaub im Jahr, das sind 5 Wochen.Bạn có quyền hưởng 30 ngày nghỉ trong năm, tức là 5 tuần.
  12. BạnDas klingt fair. Gibt es auch spezielle Regelungen für Elternzeit?Nghe có vẻ hợp lý. Có quy định đặc biệt nào cho thời gian nghỉ thai sản không?
  13. Người kiaJa, die Elternzeit ist in unserem Unternehmen sehr flexibel gestaltet. Wir unterstützen Sie gerne dabei.Có, thời gian nghỉ thai sản ở công ty chúng tôi được thiết kế rất linh hoạt. Chúng tôi rất sẵn lòng hỗ trợ bạn.
  14. BạnDas klingt vielversprechend. Ich denke, ich werde den Vertrag unterschreiben.Nghe có vẻ hứa hẹn. Tôi nghĩ tôi sẽ ký hợp đồng.
  15. Người kiaSuper! Ich freue mich auf die Zusammenarbeit mit Ihnen.Tuyệt vời! Tôi rất mong được hợp tác với bạn.