Đăng nhập để lưu tiến độ và lịch ôn cho từng từ.
HỘI THOẠI
2/15 câuCHỖ TRỐNG 1 / 7
điều
Bản ghi đầy đủ
MởCó sẵn mọi đáp án — mở ra để đọc lại sau khi luyện xong.
- Người kiaHast du schon die neuesten Reformen im Gesundheitssystem mitbekommen?Bạn đã nghe về những cải cách mới nhất trong hệ thống y tế chưa?
- BạnJa, ich finde es interessant, wie sich die Dinge verändern.Vâng, tôi thấy thú vị khi mọi thứ đang thay đổi.
- Người kiaIch habe gehört, dass die Wartezeiten in den Kliniken kürzer werden sollen.Tôi nghe nói rằng thời gian chờ đợi ở các phòng khám sẽ ngắn hơn.
- BạnDas wäre wirklich ein Fortschritt, denn manchmal wartet man stundenlang.Điều đó thực sự sẽ là một bước tiến, vì đôi khi bạn phải chờ hàng giờ.
- Người kiaUnd wie steht es um die Qualität der Behandlung?Và chất lượng điều trị thì sao?
- BạnIch hoffe, dass die Reformen auch dazu führen, dass die Qualität steigt.Tôi hy vọng rằng các cải cách cũng sẽ dẫn đến việc nâng cao chất lượng.
- Người kiaDas wäre wünschenswert, vor allem in ländlichen Gebieten.Điều đó là rất mong muốn, đặc biệt là ở các khu vực nông thôn.
- BạnGenau, dort haben die Menschen oft weniger Zugang zu medizinischer Versorgung.Chính xác, ở đó mọi người thường có ít khả năng tiếp cận dịch vụ y tế hơn.
- Người kiaIch finde es wichtig, dass jeder die gleiche Behandlung bekommt.Tôi thấy điều quan trọng là mọi người đều nhận được sự điều trị như nhau.
- BạnAbsolut, Gerechtigkeit im Gesundheitssystem sollte eine Priorität sein.Hoàn toàn đồng ý, công bằng trong hệ thống y tế nên là một ưu tiên.
- Người kiaHast du auch schon über die Digitalisierung im Gesundheitswesen nachgedacht?Bạn đã nghĩ đến việc số hóa trong lĩnh vực y tế chưa?
- BạnJa, das könnte viele Prozesse effizienter machen.Vâng, điều đó có thể làm cho nhiều quy trình trở nên hiệu quả hơn.
- Người kiaAber es gibt auch Bedenken bezüglich Datenschutz.Nhưng cũng có những lo ngại về bảo mật dữ liệu.
- BạnDas stimmt, man muss einen Weg finden, um beides zu berücksichtigen.Đúng vậy, cần phải tìm ra cách để cân nhắc cả hai điều này.
- Người kiaIch bin gespannt, wie sich das alles entwickeln wird.Tôi rất mong chờ xem mọi thứ sẽ phát triển như thế nào.

