Brottin

Đăng nhập để lưu tiến độ và lịch ôn cho từng từ.

Das Gesundheitssystem

Bạn đang thảo luận về hệ thống y tế với một người bạn.

C14 phút0 từ đã vững

HỘI THOẠI

2/15 câu
MA

Hast du schon die neuesten Reformen mitbekommen?

Bạn đã nghe về những cải cách mới nhất trong hệ thống y tế chưa?

Du

Ja, ich finde es interessant, wie sich die verändern.

Vâng, tôi thấy thú vị khi mọi thứ đang thay đổi.

CHỖ TRỐNG 1 / 7

điều

Bản ghi đầy đủ

Mở

Có sẵn mọi đáp án — mở ra để đọc lại sau khi luyện xong.

  1. Người kiaHast du schon die neuesten Reformen im Gesundheitssystem mitbekommen?Bạn đã nghe về những cải cách mới nhất trong hệ thống y tế chưa?
  2. BạnJa, ich finde es interessant, wie sich die Dinge verändern.Vâng, tôi thấy thú vị khi mọi thứ đang thay đổi.
  3. Người kiaIch habe gehört, dass die Wartezeiten in den Kliniken kürzer werden sollen.Tôi nghe nói rằng thời gian chờ đợi ở các phòng khám sẽ ngắn hơn.
  4. BạnDas wäre wirklich ein Fortschritt, denn manchmal wartet man stundenlang.Điều đó thực sự sẽ là một bước tiến, vì đôi khi bạn phải chờ hàng giờ.
  5. Người kiaUnd wie steht es um die Qualität der Behandlung?Và chất lượng điều trị thì sao?
  6. BạnIch hoffe, dass die Reformen auch dazu führen, dass die Qualität steigt.Tôi hy vọng rằng các cải cách cũng sẽ dẫn đến việc nâng cao chất lượng.
  7. Người kiaDas wäre wünschenswert, vor allem in ländlichen Gebieten.Điều đó là rất mong muốn, đặc biệt là ở các khu vực nông thôn.
  8. BạnGenau, dort haben die Menschen oft weniger Zugang zu medizinischer Versorgung.Chính xác, ở đó mọi người thường có ít khả năng tiếp cận dịch vụ y tế hơn.
  9. Người kiaIch finde es wichtig, dass jeder die gleiche Behandlung bekommt.Tôi thấy điều quan trọng là mọi người đều nhận được sự điều trị như nhau.
  10. BạnAbsolut, Gerechtigkeit im Gesundheitssystem sollte eine Priorität sein.Hoàn toàn đồng ý, công bằng trong hệ thống y tế nên là một ưu tiên.
  11. Người kiaHast du auch schon über die Digitalisierung im Gesundheitswesen nachgedacht?Bạn đã nghĩ đến việc số hóa trong lĩnh vực y tế chưa?
  12. BạnJa, das könnte viele Prozesse effizienter machen.Vâng, điều đó có thể làm cho nhiều quy trình trở nên hiệu quả hơn.
  13. Người kiaAber es gibt auch Bedenken bezüglich Datenschutz.Nhưng cũng có những lo ngại về bảo mật dữ liệu.
  14. BạnDas stimmt, man muss einen Weg finden, um beides zu berücksichtigen.Đúng vậy, cần phải tìm ra cách để cân nhắc cả hai điều này.
  15. Người kiaIch bin gespannt, wie sich das alles entwickeln wird.Tôi rất mong chờ xem mọi thứ sẽ phát triển như thế nào.