Đăng nhập để lưu tiến độ và lịch ôn cho từng từ.
HỘI THOẠI
2/15 câuCHỖ TRỐNG 1 / 6
chứng minh nhân dân
Bản ghi đầy đủ
MởCó sẵn mọi đáp án — mở ra để đọc lại sau khi luyện xong.
- Người kiaGuten Tag, wie kann ich Ihnen helfen?Chào ngày mới, tôi có thể giúp gì cho bạn?
- BạnIch brauche einen neuen Personalausweis.Tôi cần một chứng minh nhân dân mới.
- Người kiaHaben Sie die erforderlichen Dokumente dabei?Bạn có mang theo các tài liệu cần thiết không?
- BạnJa, hier sind mein alter Ausweis und ein aktuelles Foto.Vâng, đây là chứng minh nhân dân cũ và một bức ảnh hiện tại.
- Người kiaDas ist gut. Füllen Sie bitte dieses Formular aus.Tốt lắm. Xin vui lòng điền vào mẫu đơn này.
- BạnMuss ich noch etwas bezahlen?Tôi có phải trả thêm phí nào không?
- Người kiaJa, die Gebühr beträgt zwanzig Euro.Vâng, phí là hai mươi Euro.
- BạnKann ich mit Karte oder bar bezahlen?Tôi có thể thanh toán bằng thẻ hay tiền mặt?
- Người kiaBeides ist möglich. Was möchten Sie wählen?Cả hai đều có thể. Bạn muốn chọn cái nào?
- BạnIch zahle mit Karte, bitte.Tôi sẽ thanh toán bằng thẻ, xin vui lòng.
- Người kiaIn Ordnung, hier ist das Kartenlesegerät.Được rồi, đây là máy quẹt thẻ.
- BạnVielen Dank für Ihre Hilfe!Cảm ơn bạn rất nhiều vì sự giúp đỡ!
- Người kiaGern geschehen! Ihr Ausweis wird in zwei Wochen bereit sein.Không có gì! Chứng minh nhân dân của bạn sẽ có trong hai tuần.
- BạnSuper, danke! Auf Wiedersehen!Tuyệt vời, cảm ơn! Tạm biệt!
- Người kiaAuf Wiedersehen und einen schönen Tag noch!Tạm biệt và chúc bạn một ngày tốt lành!

