Deine Deutsch-Reise
Vom Anfänger bis zur Meisterschaft
Los geht's! 🌱
🌿
A2 · Goethe A2
Diễn đạt thành thạo các tình huống thường gặp
12 tuần tiếp +700 từ Goethe A2
Học 25 từ/ngày, ưu tiên từ trong ngữ cảnh câu.
- 1
Tuần 13–14
Thì Perfekt — Nói về quá khứ
- •Partizip II: ge-+t/en (machen→gemacht)
- •Trợ động từ haben vs sein
- •Ich habe gegessen. / Ich bin gefahren.
- •Động từ bất quy tắc: gehen, sehen, fahren, essen
Học 15 động từ bất quy tắc/ngày.
- 2
Tuần 15–16
Modalverben — Động từ khuyết thiếu
- •6 Modalverben: können, müssen, wollen, dürfen, sollen, möchten
- •Modal (vị trí 2) + Động từ chính (cuối câu)
- •Ich kann Deutsch sprechen.
- •nicht dürfen (bị cấm) vs nicht müssen (không cần)
Học theo cặp đối nghĩa.
- 3
Tuần 17–18
Dativ — Cách 3 & Giới từ
- •Dativ: dem/einem (m/n), der/einer (f), den+n (pl)
- •Giới từ Dativ: mit, nach, bei, von, seit, aus, zu
- •Wechselpräpositionen: in, an, auf, über, unter…
- •Wo? (Dativ) vs Wohin? (Akkusativ)
Ich gehe in die Schule (Akk) vs in der Schule (Dat).
- 4
Tuần 19–20
Tính từ & So sánh
- •Adjektivdeklination sau der/ein
- •Komparativ: schneller als; besser als
- •Superlativ: am schnellsten, am besten
- •Học bảng đuôi tính từ theo case
Học từ vựng tính từ theo cặp.
- 5
Tuần 21–22
Mệnh đề phụ & Động từ tách
- •Nebensätze: weil, dass, wenn, ob — động từ ra cuối
- •Ich komme nicht, weil ich krank bin.
- •Trennbare Verben: aufmachen, anrufen, einladen
- •Mệnh đề chính + phụ: dấu phẩy ngăn cách
Luyện cặp câu chính ↔ câu phụ.
- 6
Tuần 23–24
Konjunktiv II & Luyện đề A2
- •Konjunktiv II: würde + Infinitiv
- •hätte/wäre/könnte cho câu điều kiện & lịch sự
- •Ich würde gerne… / Könnten Sie…?
- •Làm 3–5 đề thi thử A2
Konjunktiv II giúp nói lịch sự.

