Brottin
Märchen
Sneewittchen
Jacob und Wilhelm Grimm · 1921

Märchen · Mục lục

Sneewittchen

Bạch Tuyết

B1

Câu chuyện về Bạch Tuyết và cuộc chiến với bà hoàng hậu độc ác sẽ chinh phục bạn! 35 trang · 44 từ vựng được chú giải sẵn.

Đăng nhập để lưu tiến độ đọc, lưu từ vựng và nhận XP.

Từ vựng trong truyện (44)

Những từ đã được chú giải sẵn — chạm vào từ khi đọc để xem lại.

  • der Angstdanh từ — nỗi sợ hãi
  • der Apfeldanh từ — trái táo
  • die Atemdanh từ — hơi thở
  • die Bäuerindanh từ — người phụ nữ nông dân
  • begrabenđộng từ — chôn cất
  • das Bettchendanh từ — giường nhỏ
  • die Dälledanh từ — vết lõm
  • die Dorndanh từ — cây gai
  • das Ebenholzdanh từ — gỗ mun
  • die Euledanh từ — cú
  • der Fluchdanh từ — lời nguyền
  • der Gäbelchendanh từ — cái nĩa nhỏ
  • das Giftdanh từ — độc tố
  • hackenđộng từ — đào
  • das Häusleindanh từ — ngôi nhà nhỏ
  • hebenđộng từ — nâng lên
  • die Hochzeitdanh từ — đám cưới
  • der Kammdanh từ — lược
  • die Königindanh từ — nữ hoàng
  • der Königssohndanh từ — hoàng tử
  • die Krämerindanh từ — người bán hàng
  • lachenđộng từ — cười
  • das Lichtleindanh từ — ngọn đèn nhỏ
  • die Lungedanh từ — phổi
  • das Mutterseelenalleintính từ — hoàn toàn cô đơn
  • die Neiddanh từ — sự ghen tị
  • ordentlichtính từ — ngăn nắp, gọn gàng
  • die Pantoffeldanh từ — giày dép
  • das Sargdanh từ — quan tài
  • die Schnürriemendanh từ — dây buộc
  • sinnenđộng từ — suy nghĩ
  • der Spiegeldanh từ — gương
  • stechenđộng từ — đâm, chích
  • die Stiefmutterdanh từ — mẹ kế
  • suchenđộng từ — tìm kiếm
  • tanzenđộng từ — nhảy múa
  • das Tischleindanh từ — bàn nhỏ
  • tötenđộng từ — giết
  • der Tropfendanh từ — giọt
  • übermütigtính từ — kiêu ngạo, tự mãn
  • das Unkrautdanh từ — cỏ dại
  • verkleidenđộng từ — hóa trang
  • widerstehenđộng từ — kháng cự
  • die Zwergedanh từ — những người lùn