Erzählung
Schakale und Araber
Franz Kafka · 1919
Erzählung · Mục lục
Schakale und Araber
Chó rừng và người Ả Rập
Cuộc sống giữa người Ả Rập và những con chó rừng đầy bí ẩn và căng thẳng. 17 trang · 24 từ vựng được chú giải sẵn.
Đăng nhập để lưu tiến độ đọc, lưu từ vựng và nhận XP.
Từ vựng trong truyện (24)
Những từ đã được chú giải sẵn — chạm vào từ khi đọc để xem lại.
- der Araberführerdanh từ — lãnh đạo Ả Rập
- der Eckzahndanh từ — răng nanh
- fauchenđộng từ — phát ra âm thanh như rít lên
- der Führerdanh từ — người lãnh đạo
- das Gebißdanh từ — hàm răng
- der Geruchdanh từ — mùi
- das Grauendanh từ — sự kinh hoàng
- der Hochmutdanh từ — sự kiêu ngạo
- die Hölledanh từ — địa ngục
- der Kadaverdanh từ — xác chết
- das Klagegeheuldanh từ — tiếng kêu than của một con vật
- krepierenđộng từ — chết (do bệnh tật hoặc điều kiện khắc nghiệt)
- lösenđộng từ — giải phóng
- die Lungedanh từ — phổi
- die Ohnmachtdanh từ — sự ngất xỉu
- die Reinheitdanh từ — sự tinh khiết
- die Schakaldanh từ — sói sa mạc
- die Scheredanh từ — kéo
- schluchzenđộng từ — khóc nức nở
- das Unglückdanh từ — sự bất hạnh
- verstoßenđộng từ — bị đuổi ra, bị tống ra
- wehrenđộng từ — phản kháng
- die Wüstedanh từ — sa mạc
- der Zuspruchdanh từ — sự động viên

