Novelle
Peter Schlemihls wundersame Geschichte
Adelbert von Chamisso · 1814
Novelle · Mục lục
Peter Schlemihls wundersame Geschichte
Câu chuyện kỳ diệu của Peter Schlemihl
Câu chuyện ly kỳ về Peter Schlemihl, người đàn ông đánh mất cái bóng của mình và tìm kiếm bản thân. 258 trang · 317 từ vựng được chú giải sẵn.
Đăng nhập để lưu tiến độ đọc, lưu từ vựng và nhận XP.
Từ vựng trong truyện (317)
Những từ đã được chú giải sẵn — chạm vào từ khi đọc để xem lại.
- der Abenteurerdanh từ — người phiêu lưu
- der Abgrunddanh từ — đáy sâu
- der Abhangdanh từ — sườn dốc
- die Ahnungdanh từ — linh cảm
- die Algedanh từ — tảo
- die Andachtdanh từ — sự tôn kính, sự cầu nguyện
- der Anhänglichkeitdanh từ — sự trung thành
- die Anmerkungdanh từ — chú thích
- annehmenđộng từ — chấp nhận
- die Ansichtdanh từ — quan điểm
- der Anstanddanh từ — sự lịch thiệp, phép tắc
- das Antlitzdanh từ — gương mặt
- der Antragdanh từ — đề nghị, yêu cầu
- anweisenđộng từ — chỉ định
- anziehenđộng từ (anziehen) — mặc vào
- die Atmosphäredanh từ — khí quyển
- aufeißenđộng từ (aufeißen) — thở dài
- der Aufenthaltdanh từ — thời gian lưu trú
- die Aufmerksamkeitdanh từ — sự chú ý
- der Aufruhrdanh từ — sự náo loạn
- die Aufsichtdanh từ — sự giám sát
- der Auftrittdanh từ — sự xuất hiện, sự trình diễn
- ausdauernđộng từ — chịu đựng
- die Ausdehnungdanh từ — kích thước
- die Axtdanh từ — rìu
- bahnenđộng từ — mở đường
- bändigenđộng từ — kiềm chế
- der Bankrottdanh từ — sự phá sản
- das Banndanh từ — sự mê hoặc, sự quyến rũ
- die Barmherzigkeitdanh từ — lòng từ bi, lòng nhân ái
- der Bauerdanh từ — nông dân
- die Bedientedanh từ — người hầu
- die Bedingungdanh từ — điều kiện
- die Begierdedanh từ — ham muốn
- bemühenđộng từ — cố gắng
- der Bendeldanh từ — người hầu
- die Beredsamkeitdanh từ — khả năng hùng biện
- bereichernđộng từ — làm giàu
- beschließenđộng từ — quyết định
- die Besinnungdanh từ — sự tỉnh táo
- die Bestürzungdanh từ — sự bối rối
- der Besuchdanh từ — cuộc thăm viếng
- der Betrugdanh từ — sự lừa dối
- der Beuteldanh từ — túi
- bewegenđộng từ — di chuyển
- die Bewunderungdanh từ — sự ngưỡng mộ
- der Blässedanh từ — sự nhợt nhạt
- die bleiernetính từ — nặng nề, u ám
- der Blickdanh từ — ánh nhìn
- blindlingstrạng từ — mù quáng, không suy nghĩ
- die Blumedanh từ — hoa
- das Bollwerkdanh từ — pháo đài
- der Bösewichtdanh từ — kẻ xấu, ác nhân
- die Brieftaschedanh từ — ví tiền
- der Burschedanh từ — cậu bé, thanh niên
- das Chronometerdanh từ — đồng hồ chính xác dùng để đo thời gian
- die Dämmerungdanh từ — hoàng hôn
- das Darbendanh từ — sự thiếu thốn
- die Demutdanh từ — sự khiêm nhường
- denkenđộng từ — nghĩ đến, suy nghĩ về
- der Dokumentdanh từ — tài liệu
- der Dolchstichdanh từ — nhát dao
- der Dorndanh từ — mảnh nhọn, gai
- dringenđộng từ — khăng khăng
- drohenđộng từ — đe dọa
- die Drohungdanh từ — mối đe dọa
- das Edelgesteindanh từ — đá quý
- die Ehedanh từ — quý giá
- die ehrbartính từ — đáng kính, có phẩm hạnh
- die Ehrenbezeigungdanh từ — sự tôn vinh, vinh danh
- die Ehrfurchtdanh từ — sự kính trọng, lòng tôn kính
- die Ehrlichkeitdanh từ — sự trung thực
- der Eiferdanh từ — sự nhiệt tình
- die Einbildungskraftdanh từ — sức tưởng tượng
- der Eisbärdanh từ — gấu Bắc Cực
- das Eisenwerkdanh từ — công trình sắt
- die Eitelkeitdanh từ — tính kiêu ngạo
- das Elenddanh từ — nỗi khổ, sự khốn khổ
- das Elfenbeindanh từ — ngà voi
- das Empfehlungsschreibendanh từ — thư giới thiệu
… và 237 từ nữa trong truyện.

