Märchen
Oda und die Schlange
Ludwig Bechstein · 1857
Märchen · Mục lục
Oda und die Schlange
Oda và con rắn
Câu chuyện cổ tích về Oda, cô gái dũng cảm sống giữa những điều kỳ diệu và bí ẩn. 5 trang · 8 từ vựng được chú giải sẵn.
Đăng nhập để lưu tiến độ đọc, lưu từ vựng và nhận XP.
Phân tích
Những cụm và cấu trúc trong bài, nhóm theo loại kiến thức. Màu gạch chân trong bài khớp với màu ở đây.
1. Cụm danh – động từ / feste Kollokationen
Danh từ và động từ đi liền nhau thành một nghĩa cố định — phần quan trọng nhất trong bài.
| Cụm trong bài | Nghĩa | Cách dùng |
|---|---|---|
| zu Markte fahren | đi ra chợ. | zu Markte fahren. |
2. Động từ + giới từ
Giới từ không chọn theo nghĩa mà đi cố định với động từ — phải học cả cụm và cả cách.
| Cụm trong bài | Nghĩa | Cách dùng |
|---|---|---|
| um etwas bitten + Akk | yêu cầu một cái gì đó. | um + Akk. bitten. |
3. Danh từ đáng chú ý (giống, số nhiều, cách dùng)
Không thể dùng đúng nếu chỉ biết nghĩa — cần giống, số nhiều và cách dùng.
| Cụm trong bài | Nghĩa | Cách dùng |
|---|---|---|
| Kammer | phòng | die Kammer, die Kammern — in die Kammer gehen. |
Từ vựng trong truyện (8)
Những từ đã được chú giải sẵn — chạm vào từ khi đọc để xem lại.
- auskleidenđộng từ — cởi đồ
- die Dieledanh từ — hành lang
- fahrenđộng từ — đi (bằng phương tiện)
- die Kammerdanh từ — căn phòng
- der Manndanh từ — người đàn ông
- die Schlangedanh từ — con rắn
- das Spinnraddanh từ — cái bánh xe quay sợi
- die Tochterdanh từ — cô con gái
Cụm từ và cấu trúc (3)
Cụm cố định xuất hiện trong truyện, kèm cách dùng.
- Kammer· die Kammer, die Kammern — in die Kammer gehen.
- um etwas bitten+ Akk· um + Akk. bitten.
- zu Markte fahren· zu Markte fahren.
