Kunstmärchen
Kalif Storch
Wilhelm Hauff · 1826
Kunstmärchen · Mục lục
Kalif Storch
Kalif Storch
Hành trình kỳ bí của một kalif biến thành chim và khám phá những điều bí ẩn trong cuộc sống. 49 trang · 66 từ vựng được chú giải sẵn.
Đăng nhập để lưu tiến độ đọc, lưu từ vựng và nhận XP.
Từ vựng trong truyện (66)
Những từ đã được chú giải sẵn — chạm vào từ khi đọc để xem lại.
- ärgernđộng từ — khó chịu
- der Aufzugdanh từ — đoàn diễu hành
- auskratzenđộng từ (auskratzen) — cào ra
- die Bedingungdanh từ — điều kiện
- beschließenđộng từ — quyết định
- die Bewegungdanh từ — cử động
- blindtính từ — mù
- die Deckedanh từ — chăn
- die Dosedanh từ — hộp
- die Eidechsedanh từ — thằn lằn
- eilenđộng từ — vội vàng
- der Elendedanh từ — kẻ khốn khổ
- die Erstaunendanh từ — sự ngạc nhiên
- die Euledanh từ — cú
- die Federdanh từ — lông vũ
- fliegenđộng từ — bay
- flüsternđộng từ — thì thầm
- fordernđộng từ (yêu cầu) — yêu cầu
- führenđộng từ — dẫn dắt, thực hiện
- der Gefährtedanh từ — bạn đồng hành
- das Geheuldanh từ — tiếng hú
- das Gelächterdanh từ — tiếng cười
- der Gelehrtedanh từ — học giả
- das Gemachdanh từ — phòng
- das Gespensterschiffdanh từ — tàu ma
- der Großwesirdanh từ — thủ tướng
- der Handeldanh từ — giao dịch
- hilflostính từ — sự bất lực
- das Hoffnungdanh từ — hy vọng
- die Hoheitdanh từ — quyền lực, vương quyền
- das Käfigdanh từ — cái lồng
- der Kalifdanh từ — vị vua Hồi giáo
- der Kastendanh từ — hộp
- der Kaufmanndanh từ — thương nhân
- die Klagetönedanh từ — tiếng than khóc
- laufenđộng từ (chạy) — chạy
- die Leidendanh từ — nỗi khổ đau
- die Mauerdanh từ — bức tường
- mitteilenđộng từ — thông báo
- möchtenđộng từ — muốn
- die Nachteuledanh từ — cú đêm
- die Naturdanh từ — thiên nhiên
- die Pantoffeldanh từ — dép đi trong nhà
- die Pistoledanh từ — súng ngắn
- das Pulverdanh từ — bột
- die Ruinedanh từ — tàn tích
- der Schnabeldanh từ — mỏ
- die Schriftdanh từ — chữ viết
- schrumpfenđộng từ — co lại, thu nhỏ lại
- sprechenđộng từ (sprechen) — nói
- der Storchdanh từ — con cò
- der Tischdanh từ — bàn
- die Tränedanh từ — nước mắt
- die Trauerdanh từ — nỗi buồn
- übersetzenđộng từ — dịch
- die Übungdanh từ — sự luyện tập
- das Unterkommendanh từ — nơi trú ẩn
- verhandelnđộng từ — thương lượng
- versteckenđộng từ — dọa, làm cho chạy đi
- verwandelnđộng từ — biến hình
- die Vorstellungdanh từ — buổi biểu diễn
- die Waredanh từ — hàng hóa
- der Wesirdanh từ — quốc sư
- der Zaubererdanh từ — người sử dụng phép thuật
- der Zauberpulverdanh từ — bột phép thuật
- das Zauberwortdanh từ — câu thần chú

