Märchen
Jorinde und Joringel
Jacob und Wilhelm Grimm · 1921
Märchen · Mục lục
Jorinde und Joringel
Jorinde và Joringel
Một câu chuyện huyền bí về tình yêu và phép thuật giữa hai tâm hồn gắn bó. 9 trang · 16 từ vựng được chú giải sẵn.
Đăng nhập để lưu tiến độ đọc, lưu từ vựng và nhận XP.
Phân tích
Những cụm và cấu trúc trong bài, nhóm theo loại kiến thức. Màu gạch chân trong bài khớp với màu ở đây.
1. Cụm danh – động từ / feste Kollokationen
Danh từ và động từ đi liền nhau thành một nghĩa cố định — phần quan trọng nhất trong bài.
| Cụm trong bài | Nghĩa | Cách dùng |
|---|---|---|
| um den Hals fassen | ôm cổ ai đó | jmd. um den Hals fassen. |
| von der Stelle kommen | không di chuyển. | von der Stelle kommen. |
| sehen im Wald spazieren | đi dạo trong rừng | in den Wald + Akk. spazieren. |
2. Danh từ đáng chú ý (giống, số nhiều, cách dùng)
Không thể dùng đúng nếu chỉ biết nghĩa — cần giống, số nhiều và cách dùng.
| Cụm trong bài | Nghĩa | Cách dùng |
|---|---|---|
| Nachtigall | chim họa mi. | die Nachtigall, die Nachtigallen. |
3. Thành ngữ / cách nói
Nghĩa của cả cụm không suy ra được từ từng từ.
| Cụm trong bài | Nghĩa | Cách dùng |
|---|---|---|
| mit dumpfer Stimme | nói với giọng khàn. | mit dumpfer Stimme. |
Từ vựng trong truyện (16)
Những từ đã được chú giải sẵn — chạm vào từ khi đọc để xem lại.
- die Blumedanh từ — hoa
- erschreckenđộng từ — hoảng sợ
- die Euledanh từ — cú
- jammernđộng từ (jammern) — than vãn
- die Jungfraudanh từ — trinh nữ
- die Kammerdanh từ — phòng
- klagenđộng từ — than vãn
- murmelđộng từ (murmel) — thì thầm
- die Nachtigalldanh từ — chim sơn ca
- das Perledanh từ — ngọc trai
- das Schloßdanh từ — lâu đài
- die Stimmedanh từ — giọng nói
- der Strauchdanh từ — bush
- suchenđộng từ (suchen) — tìm kiếm
- die Turteltaubedanh từ — bồ câu
- das Weibdanh từ — người phụ nữ
Cụm từ và cấu trúc (6)
Cụm cố định xuất hiện trong truyện, kèm cách dùng.
- hineingehen· hineingehen in + Akk.
- mit dumpfer Stimme· mit dumpfer Stimme.
- Nachtigall· die Nachtigall, die Nachtigallen.
- sehen im Wald spazieren· in den Wald + Akk. spazieren.
- um den Hals fassen· jmd. um den Hals fassen.
- von der Stelle kommen· von der Stelle kommen.
