Brottin
Novelle
Immensee
Theodor Storm · 1849

Novelle · Mục lục

Immensee

Hồ Khổng Lồ

B2

Một câu chuyện đầy hoài niệm về tình yêu và ký ức của một người đàn ông già trong thế giới tươi đẹp của tuổi trẻ. 123 trang · 166 từ vựng được chú giải sẵn.

Đăng nhập để lưu tiến độ đọc, lưu từ vựng và nhận XP.

Từ vựng trong truyện (166)

Những từ đã được chú giải sẵn — chạm vào từ khi đọc để xem lại.

  • die Abendbankdanh từ — ghế ngồi buổi tối
  • der Abendscheindanh từ — ánh sáng buổi tối
  • der Abschieddanh từ — lời tạm biệt
  • das Almosendanh từ — tiền bố thí
  • der Ankömmlingdanh từ — người đến
  • das Antlitzdanh từ — gương mặt
  • arbeitenđộng từ — làm việc
  • der Ausdruckdanh từ — biểu cảm
  • die Aussichtdanh từ — tầm nhìn
  • Bänderđộng từ (knüpfen) — dải băng
  • die Basteidanh từ — điểm ngắm
  • besinnenđộng từ — suy nghĩ lại
  • betteln gehenđộng từ (betteln gehen) — đi ăn xin
  • die Bettlerindanh từ — người ăn xin nữ
  • die Bienedanh từ — ong
  • blätternđộng từ — lật (trang sách)
  • die Blickdanh từ — cái nhìn
  • blickenđộng từ (blicken) — nhìn
  • die Buchenwaldungdanh từ — rừng beech
  • die Dämmerungdanh từ — hoàng hôn
  • das das Hämmerndanh từ — tiếng đập
  • das das Heidekrautdanh từ — cây thạch nam
  • der der Winddanh từ — gió
  • der Dichterdanh từ — nhà thơ
  • die die Elfedanh từ — tiên nữ
  • die die Erdbeeredanh từ — dâu tây
  • die die Lichtungdanh từ — đồng cỏ
  • die Drosseldanh từ — chim chích chòe
  • ehrlich seinđộng từ (sein) — chân thật
  • die Eichedanh từ — cây sồi
  • der Eiferdanh từ — sự nhiệt tình
  • der Eintretenderdanh từ — người bước vào
  • der Engeldanh từ — thiên thần
  • entschließenđộng từ (entschließen) — quyết định
  • die Erdbeeredanh từ — dâu tây
  • die Erikadanh từ — một loại hoa
  • erzählenđộng từ — kể
  • fallenđộng từ (fallen) — rơi
  • die Felsendanh từ — đá
  • die Feriendanh từ — kỳ nghỉ
  • die Festkuchendanh từ — bánh lễ hội
  • das Feuerdanh từ — lửa
  • finstertính từ — tối tăm, u ám
  • fragenđộng từ (fragen) — hỏi
  • die Frauengestaltdanh từ — hình dáng phụ nữ
  • die Freudedanh từ — niềm vui
  • das Geheimnisdanh từ — bí mật
  • der Geigenspielerdanh từ — người chơi violin
  • das Geläutedanh từ — tiếng chuông
  • die Geschichtchendanh từ — câu chuyện nhỏ
  • das Geschreidanh từ — tiếng kêu
  • die Gesellschaftdanh từ — cộng đồng
  • die Gestaltdanh từ — hình dáng
  • das Gestrickdanh từ — mạng lưới, tấm vải
  • das Gewässerdanh từ — mặt nước, vùng nước
  • gewitternđộng từ — có bão
  • der Giebeldanh từ — đỉnh nhà
  • der Gipfeldanh từ — đỉnh (cây)
  • der Hänflingdanh từ — chim nhỏ, thường chỉ một loại chim
  • die Haushälterindanh từ — người quản gia
  • die Hauskatzedanh từ — mèo nhà
  • das Heimwehdanh từ — nỗi nhớ quê hương
  • die Heiterkeitdanh từ — sự vui vẻ
  • helfenđộng từ — giúp đỡ
  • der Herrdanh từ — quý ông
  • das Herrenhausdanh từ — biệt thự
  • der Hirtenkasperdanh từ — người chăn cừu
  • die Hochzeitdanh từ — đám cưới
  • die Holzungdanh từ — khu rừng
  • horchenđộng từ — lắng nghe
  • jubelnđộng từ — hò reo
  • der Kahndanh từ — chiếc thuyền nhỏ
  • der Karrenfuhrwerkdanh từ — xe kéo
  • die Kinderaugendanh từ — đôi mắt trẻ thơ
  • die Kreidedanh từ — phấn
  • der Kuckuckdanh từ — chim cu gáy
  • die Landschaftdanh từ — cảnh quan
  • lauernđộng từ — theo dõi
  • der Lehnstuhldanh từ — ghế bành
  • die Liliedanh từ — hoa súng

… và 86 từ nữa trong truyện.