Brottin
Märchen
Hans im Glücke
Ludwig Bechstein · 1857

Märchen · Mục lục

Hans im Glücke

Hans gặp may

A1

Một chàng trai chất phác mang theo số phận bất ngờ từ lúc đổi vàng lấy hạnh phúc. 18 trang · 24 từ vựng được chú giải sẵn.

Đăng nhập để lưu tiến độ đọc, lưu từ vựng và nhận XP.

Phân tích

Những cụm và cấu trúc trong bài, nhóm theo loại kiến thức. Màu gạch chân trong bài khớp với màu ở đây.

1. Cụm danh – động từ / feste Kollokationen

Danh từ và động từ đi liền nhau thành một nghĩa cố định — phần quan trọng nhất trong bài.

Cụm trong bàiNghĩaCách dùng
Tausch machenthực hiện một sự trao đổieinen Tausch machen.
die Kuh melkenvắt sữa bòdie Kuh melken.
Durst löschen + Akkgiải khát.Durst löschen.
Heimweh bekommennhớ quêHeimweh bekommen.
Handel schließenkết thúc thỏa thuậnHandel schließen
einen Kiesel geben + Akkcho một viên sỏi.einen Kiesel geben.
einen Tausch treffen + Akkthực hiện một cuộc trao đổieinen Tausch treffen.
sich die Knochen reibenxoa bóp các khớpsich die Knochen reiben.
Schweinebraten schmeckenhương vị của thịt lợn quaySchweinebraten schmecken.

2. Danh từ đáng chú ý (giống, số nhiều, cách dùng)

Không thể dùng đúng nếu chỉ biết nghĩa — cần giống, số nhiều và cách dùng.

Cụm trong bàiNghĩaCách dùng
Unglücksvogelngười xui xẻoder Unglücksvogel, die Unglücksvögel — ein Unglücksvogel sein

3. Thành ngữ / cách nói

Nghĩa của cả cụm không suy ra được từ từng từ.

Cụm trong bàiNghĩaCách dùng
nichts zu sehenkhông có gì để thấynichts zu sehen
ein Wort im Vertrauenmột lời trong sự tin tưởngein Wort im Vertrauen.

Từ vựng trong truyện (24)

Những từ đã được chú giải sẵn — chạm vào từ khi đọc để xem lại.

  • der Bauerdanh từ — cậu bé nông dân
  • das Brünnleindanh từ — giếng nhỏ, suối nhỏ
  • der Burschedanh từ — cậu bé
  • der Flurschützdanh từ — người bảo vệ cánh đồng
  • die Gansdanh từ — ngỗng
  • das Golddanh từ — vàng
  • der Kieseldanh từ — sỏi nhỏ
  • die Kuhdanh từ — bò cái
  • die Kunstdanh từ — nghệ thuật
  • melkenđộng từ (melken) — vắt sữa
  • der Menschdanh từ — con người
  • der Metzgerdanh từ — người bán thịt
  • die Milchdanh từ — sữa
  • reitenđộng từ — cưỡi ngựa
  • der Reiterdanh từ — kỵ sĩ
  • der Roßdanh từ — ngựa
  • der Scherenschleiferdanh từ — người mài kéo
  • der Schleiferdanh từ — thợ mài, người mài dao
  • das Schweindanh từ — heo
  • das Tauschdanh từ — sự trao đổi
  • Trittdanh từ — cú đá
  • Unglücksvogeldanh từ — người xui xẻo
  • unsichtbar machenđộng từ — làm cho vô hình
  • der Wetzsteindanh từ — đá mài

Cụm từ và cấu trúc (12)

Cụm cố định xuất hiện trong truyện, kèm cách dùng.

  • die Kuh melken· die Kuh melken.
  • Durst löschen+ Akk· Durst löschen.
  • ein Wort im Vertrauen· ein Wort im Vertrauen.
  • einen Kiesel geben+ Akk· einen Kiesel geben.
  • einen Tausch treffen+ Akk· einen Tausch treffen.
  • Handel schließen· Handel schließen
  • Heimweh bekommen· Heimweh bekommen.
  • nichts zu sehen· nichts zu sehen
  • Schweinebraten schmecken· Schweinebraten schmecken.
  • sich die Knochen reiben· sich die Knochen reiben.
  • Tausch machen· einen Tausch machen.
  • Unglücksvogel· der Unglücksvogel, die Unglücksvögel — ein Unglücksvogel sein