Brottin
Märchen
Hans im Glück
Jacob und Wilhelm Grimm · 1921

Märchen · Mục lục

Hans im Glück

Hans gặp may

B1

Câu chuyện về Hans và những cuộc phiêu lưu kỳ diệu trên đường trở về nhà đầy bất ngờ. 23 trang · 30 từ vựng được chú giải sẵn.

Đăng nhập để lưu tiến độ đọc, lưu từ vựng và nhận XP.

Từ vựng trong truyện (30)

Những từ đã được chú giải sẵn — chạm vào từ khi đọc để xem lại.

  • der Bauerdanh từ — người nông dân
  • bückenđộng từ (bücken) — cúi xuống
  • der Burschdanh từ — cậu bé, thanh niên
  • eintauschenđộng từ — đổi lấy
  • die Federdanh từ — lông, lông vũ
  • das Fettdanh từ — mỡ, chất béo
  • findenđộng từ — tìm thấy
  • die Freudedanh từ — niềm vui
  • die Gnadedanh từ — ơn huệ
  • das Golddanh từ — vàng
  • die Hitzedanh từ — nhiệt độ
  • der Klumpendanh từ — khối (vật nặng, cục)
  • der Kuhfleischdanh từ — thịt bò
  • der Lohndanh từ — tiền công
  • die Mähredanh từ — ngựa cái già
  • melkenđộng từ — vắt sữa
  • der Metzgerdanh từ — người bán thịt
  • die Milchdanh từ — sữa
  • der Reiterdanh từ — kỵ sĩ
  • der Schleiferdanh từ — người mài
  • der Schulzedanh từ — người đứng đầu làng
  • der Spaßdanh từ — trò vui
  • der Steindanh từ — viên đá
  • tauschenđộng từ — trao đổi
  • der Tierdanh từ — con vật
  • das Unglückdanh từ — tai họa, bất hạnh
  • die Verdrießlichkeitdanh từ — sự buồn bã, khó chịu
  • der Wetzsteindanh từ — đá mài
  • das Wurstdanh từ — xúc xích
  • die Zügeldanh từ — dây cương (cầm ngựa)