Märchen
Hänsel und Gretel
Jacob und Wilhelm Grimm · 1921
Märchen · Mục lục
Hänsel und Gretel
Hänsel và Gretel
Câu chuyện về hai đứa trẻ dũng cảm tìm đường thoát khỏi rừng sâu và sự khắc nghiệt của số phận. 65 trang · 81 từ vựng được chú giải sẵn.
Đăng nhập để lưu tiến độ đọc, lưu từ vựng và nhận XP.
Từ vựng trong truyện (81)
Những từ đã được chú giải sẵn — chạm vào từ khi đọc để xem lại.
- die Altedanh từ — bà già
- angst habenđộng từ (sich fürchten) — sợ hãi
- anzündenđộng từ — thắp lửa
- der Astdanh từ — cành cây
- aufgebenđộng từ — bỏ cuộc
- aufhörenđộng từ — dừng lại
- auflesenđộng từ (auflesen) — nhặt lên
- die Beeredanh từ — quả mọng
- die Blätterdanh từ — lá
- die Blumedanh từ — hoa
- die Brettdanh từ — tấm ván
- das Bröckleindanh từ — mảnh vụn nhỏ
- die Dörferdanh từ — cửa ra vào
- das Entchendanh từ — con vịt con
- erblickenđộng từ — nhìn thấy
- erschreckenđộng từ (erschrecken) — hoảng sợ
- die Felsendanh từ — đá
- die Fensterdanh từ — cửa sổ
- die Figurendanh từ — hình tượng
- die Flammedanh từ — ngọn lửa
- die Fraudanh từ — người phụ nữ
- der Fürstdanh từ — vương tử
- herauskommenđộng từ — ra ngoài
- die Hexedanh từ — mụ phù thủy
- der Himmeldanh từ — bầu trời
- hinausgehenđộng từ (hinausgehen) — ra ngoài
- der Hofdanh từ — sân
- der Holzhackerdanh từ — người chặt gỗ
- die Hüttedanh từ — căn nhà nhỏ
- das Kätzchendanh từ — mèo con
- der Kesseldanh từ — nồi
- die Kinddanh từ — trẻ em
- die Kirchedanh từ — nhà thờ
- der Königdanh từ — vua
- die Kronedanh từ — vương miện
- lassenđộng từ — để lại
- die Lichtdanh từ — ánh sáng
- die Mahlzeitdanh từ — bữa ăn
- der Manndanh từ — người đàn ông
- der Monddanh từ — mặt trăng
- die Morgensonnedanh từ — ánh sáng mặt trời buổi sáng
- die Müdigkeitdanh từ — sự mệt mỏi
- murmelđộng từ — lầm bầm
- die Nachtdanh từ — đêm tối
- der Narrdanh từ — kẻ ngốc
- das Obstdanh từ — trái cây
- die Öffnungdanh từ — lỗ hổng
- der Palastdanh từ — cung điện
- die Perledanh từ — hạt ngọc
- die Pfannekuchendanh từ — bánh kếp
- der Prinzdanh từ — hoàng tử
- der Reichsappeldanh từ — quả của đế chế
- das Reisigdanh từ — cành khô
- der Riegeldanh từ — chốt cửa
- das Rocktäschleindanh từ — túi áo
- ruhenđộng từ — nghỉ ngơi
- schlachtenđộng từ — giết thịt
- schleichenđộng từ — lén lút
- das Schlossdanh từ — lâu đài
- schreienđộng từ — kêu lên
- die Seedanh từ — biển
- der Soldatdanh từ — người lính
- die Soldatendanh từ — binh lính
- die Sorgedanh từ — nỗi lo
- der Stalldanh từ — chuồng
- die Stubedanh từ — phòng khách
- die Teuerungdanh từ — sự đắt đỏ
- die Tierdanh từ — động vật
- die Tränedanh từ — nước mắt
- die Treppedanh từ — cầu thang
- die Türedanh từ — cửa ra vào
- das Vögleindanh từ — chim nhỏ
- die Vorwurfdanh từ — lời chỉ trích
- der Walddanh từ — rừng
- das Wasserdanh từ — nước
- der Wegdanh từ — đường đi
- werdenđộng từ — trở thành
- die Witterungdanh từ — khứu giác
- wollenđộng từ — muốn
- wünschenđộng từ — mong muốn
… và 1 từ nữa trong truyện.

