Erzählung
Elf Söhne
Franz Kafka · 1919
Erzählung · Mục lục
Elf Söhne
Mười Một Người Con Trai
Một người cha tình cảm với mười một đứa con trai, mỗi đứa mang một câu chuyện riêng. 23 trang · 32 từ vựng được chú giải sẵn.
Đăng nhập để lưu tiến độ đọc, lưu từ vựng và nhận XP.
Từ vựng trong truyện (32)
Những từ đã được chú giải sẵn — chạm vào từ khi đọc để xem lại.
- die Abgeschlossenheitdanh từ — sự khép kín
- die Anerkennungdanh từ — sự công nhận
- das Ansehendanh từ — danh tiếng
- die Brustdanh từ — ngực
- die Dämmerungdanh từ — chạng vạng
- drängenđộng từ — ép buộc
- einfachtính từ — đơn giản
- das Engedanh từ — sự chật chội
- die Erscheinungdanh từ — hiện tượng
- die Feierlichkeitdanh từ — sự trang trọng
- der Gedankenkreisdanh từ — vòng tròn tư duy
- der Heuchlerdanh từ — kẻ giả dối
- der Kopfhängerdanh từ — người hay suy tư
- die Leichtigkeitdanh từ — sự nhẹ nhàng
- der Munddanh từ — miệng
- das Schmerzenskinddanh từ — đứa trẻ đau khổ
- die Schwächedanh từ — sự yếu đuối
- der Schwammdanh từ — bọt biển
- die Selbstzufriedenheitdanh từ — sự tự mãn
- straffenđộng từ — kéo căng
- die Übereinstimmungdanh từ — sự đồng thuận
- das Übergewichtdanh từ — sự vượt trội
- das Unnachahmlichedanh từ — điều không thể bắt chước
- die Unregelmäßigkeitdanh từ — sự không đều
- die Unruhedanh từ — sự bất an
- die Unschulddanh từ — sự ngây thơ
- verführenđộng từ — cám dỗ
- die Verführungdanh từ — sự cám dỗ
- vergällenđộng từ — làm mất vui
- der Vorzugdanh từ — ưu điểm
- der Zerstörerdanh từ — kẻ hủy diệt
- zwinkernđộng từ (zwinkern) — nháy mắt

