Erzählung
Ein Bericht für eine Akademie
Franz Kafka · 1919
Erzählung · Mục lục
Ein Bericht für eine Akademie
Báo Cáo Gửi Một Hàn Lâm Viện
Một câu chuyện đầy bí ẩn về nhận thức và bản ngã từ một sinh vật bất thường. 46 trang · 63 từ vựng được chú giải sẵn.
Đăng nhập để lưu tiến độ đọc, lưu từ vựng và nhận XP.
Từ vựng trong truyện (63)
Những từ đã được chú giải sẵn — chạm vào từ khi đọc để xem lại.
- die Affedanh từ — khỉ
- die Affennaturdanh từ — bản chất khỉ
- das Affentumdanh từ — thời kỳ sống như khỉ
- der Anstanddanh từ — sự chờ đợi
- die Anstrengungdanh từ — nỗ lực
- der Auswegdanh từ — lối thoát
- die Barrieredanh từ — rào cản
- das Beisammenseindanh từ — sự tụ họp
- beobachtenđộng từ — quan sát
- der Dresseurdanh từ — huấn luyện viên
- der Eigensinndanh từ — tính bướng bỉnh
- die Erinnerungdanh từ — kỷ niệm
- ertragenđộng từ — chịu đựng
- festigenđộng từ — củng cố
- festrennenđộng từ (festgerannt) — bị kẹt, không thoát ra được
- die Flaschedanh từ — chai
- flüchtenđộng từ — trốn thoát
- die Freiheitdanh từ — tự do
- die Genugtuungdanh từ — sự thỏa mãn
- der Geruchdanh từ — mùi
- die Gewohnheitdanh từ — thói quen
- das Gitterdanh từ — cái lưới, cái rào
- der Handschlagdanh từ — cái bắt tay
- das Hängegewichtdanh từ — trọng lượng treo
- hantierenđộng từ — thao tác
- hockenđộng từ — ngồi xổm
- der Irrsinndanh từ — sự điên rồ
- Jagdexpeditiondanh từ — cuộc thám hiểm săn bắn
- das Jochdanh từ — gánh nặng
- der Käfigdanh từ — cái lồng
- die Kistedanh từ — hòm, thùng
- der Lehrerdanh từ — giáo viên
- die Lückedanh từ — khe hở
- der Luftzugdanh từ — luồng không khí
- merkwürdigtính từ — kỳ lạ
- die Narbedanh từ — vết sẹo
- rätselnđộng từ — câu đố
- die Ruhedanh từ — sự yên tĩnh
- das Schicksaldanh từ — số phận
- die Schimpansindanh từ — khỉ đột cái
- das Schluchzendanh từ — tiếng nức nở
- der Schußdanh từ — viên đạn
- springenđộng từ — nhảy qua
- stammenđộng từ — xuất thân
- steigenđộng từ (steigen) — tăng lên
- die Täuschungdanh từ — sự lừa dối
- die Trauerdanh từ — nỗi buồn
- überschätzenđộng từ — đánh giá quá cao
- überwindenđộng từ — vượt qua
- die Umgebungdanh từ — môi trường
- der Unterschieddanh từ — sự khác biệt
- das Varietédanh từ — rạp xiếc, chương trình giải trí
- verschaffenđộng từ — cung cấp, tạo ra
- verschuldenđộng từ — gây ra
- die Verwahrungdanh từ — sự giam giữ
- die Verzweiflungstatdanh từ — hành động tuyệt vọng
- die Vorliebedanh từ — sự ưa thích
- weiterkommenđộng từ — tiến lên
- der Widerwilledanh từ — sự chán ghét
- die Wissensstrahlendanh từ — tia tri thức
- das Zieldanh từ — mục tiêu
- zitternđộng từ (zittern) — run rẩy
- zögernđộng từ — do dự

