Brottin
Kunstmärchen
Die Geschichte von der abgehauenen Hand
Wilhelm Hauff · 1826

Kunstmärchen · Mục lục

Die Geschichte von der abgehauenen Hand

Câu chuyện về bàn tay bị chặt đứt

B1

Một câu chuyện bí ẩn về di sản và số phận, dẫn dắt bạn vào những cuộc gặp gỡ kỳ diệu. 76 trang · 97 từ vựng được chú giải sẵn.

Đăng nhập để lưu tiến độ đọc, lưu từ vựng và nhận XP.

Từ vựng trong truyện (97)

Những từ đã được chú giải sẵn — chạm vào từ khi đọc để xem lại.

  • der Abendwinddanh từ — gió chiều
  • das Abenteuerdanh từ — cuộc phiêu lưu
  • der Abgangdanh từ — sự bán hàng
  • der Anführerdanh từ — người lãnh đạo
  • anhebenđộng từ (anheben) — bắt đầu, khởi đầu
  • die Anklagedanh từ — cáo buộc
  • die Arzneikunstdanh từ — nghệ thuật chữa bệnh
  • äußernđộng từ (äußern) — bày tỏ
  • der Balsamdanh từ — dầu bôi
  • der Beistanddanh từ — sự hỗ trợ
  • die Bestürzungdanh từ — sự lo lắng
  • die Beutedanh từ — chiến lợi phẩm
  • das Bilddanh từ — hình ảnh
  • die Brückedanh từ — cây cầu
  • der Dragomandanh từ — người phiên dịch
  • die Eckedanh từ — góc
  • der edlertính từ — cao quý
  • die Einladungdanh từ — lời mời
  • entfernenđộng từ — loại bỏ, xóa bỏ
  • entfliehenđộng từ — trốn thoát
  • der Entschlussdanh từ — quyết định
  • die Essenzdanh từ — tinh chất
  • fassenđộng từ — kiềm chế, bình tĩnh lại
  • freiwilligtính từ — tự nguyện
  • der Fremdedanh từ — người lạ
  • gehörenđộng từ (gehören) — sự lắng nghe, sự chú ý
  • das Gemachdanh từ — phòng
  • genesenđộng từ — hồi phục
  • der Gerichtsmanndanh từ — quan tòa, người xét xử
  • der Gesandtschaftdanh từ — phái đoàn
  • das Gesindeldanh từ — bọn cướp
  • die Gestaltdanh từ — hình dáng
  • das Gewölbedanh từ — hầm, kho
  • der Glanzdanh từ — sự lấp lánh, vẻ đẹp
  • das Glückdanh từ — hạnh phúc, vận may
  • das Golddanh từ — vàng
  • der Gouverneurdanh từ — người đứng đầu, thống đốc
  • der Grafdanh từ — hầu tước
  • die Habgierdanh từ — tham lam
  • das Handgemengedanh từ — cuộc ẩu đả
  • der Haufedanh từ — đám đông
  • hinzugehenđộng từ — đi đến đó
  • die Hoffnungdanh từ — hy vọng
  • der Käuferdanh từ — người mua
  • der Kaufmanndanh từ — người buôn bán
  • der Kerkerdanh từ — ngục tối
  • der Klangdanh từ — âm thanh
  • der Kopfdanh từ — đầu
  • die Lampedanh từ — cái đèn
  • die Larvedanh từ — mặt nạ
  • der Leichnamdanh từ — thi thể
  • lügenđộng từ (lügen) — nói dối
  • der Manteldanh từ — áo choàng
  • der Marktschreierdanh từ — người rao hàng
  • die Marterdanh từ — sự tra tấn, đau khổ
  • der Monddanh từ — mặt trăng
  • nachdenkenđộng từ — suy nghĩ
  • die Nachtdanh từ — đêm
  • der Narrdanh từ — kẻ ngốc
  • der Notpfennigdanh từ — tiền dự phòng
  • die Pfortedanh từ — cổng, cửa
  • der Preisdanh từ — giá
  • der Räuberdanh từ — kẻ cướp
  • der Richterdanh từ — thẩm phán
  • der Säbeldanh từ — kiếm, gươm
  • schaltenđộng từ — mắng chửi
  • die Schläfedanh từ — thái dương (phần đầu bên cạnh)
  • der Schreckendanh từ — nỗi sợ hãi
  • das Schutzgelddanh từ — tiền bảo vệ
  • schwörenđộng từ — thề
  • der Senatordanh từ — người đại diện
  • sinnenđộng từ — suy nghĩ, trăn trở
  • die Sittedanh từ — phong tục
  • das Stillschweigendanh từ — sự im lặng
  • die Strafedanh từ — hình phạt
  • die Tatdanh từ — hành động
  • die Teilnahmedanh từ — sự tham gia
  • die Treppedanh từ — cầu thang xoắn
  • tüchtigtính từ — chăm chỉ, có năng lực
  • die Ungewißheitdanh từ — sự không chắc chắn

… và 17 từ nữa trong truyện.