Kunstmärchen
Die Geschichte von dem Gespensterschiff
Wilhelm Hauff · 1826
Kunstmärchen · Mục lục
Die Geschichte von dem Gespensterschiff
Câu Chuyện Con Tàu Ma
Một hành trình ly kỳ trên con tàu ma, nơi bí ẩn và nỗi sợ hãi đan xen. 45 trang · 72 từ vựng được chú giải sẵn.
Đăng nhập để lưu tiến độ đọc, lưu từ vựng và nhận XP.
Từ vựng trong truyện (72)
Những từ đã được chú giải sẵn — chạm vào từ khi đọc để xem lại.
- die Angstdanh từ — nỗi sợ hãi
- aufrichtenđộng từ — ngồi dậy
- das Aussehendanh từ — diện mạo
- der Äußerungdanh từ — lời phát biểu
- befreienđộng từ — giải thoát
- blutenđộng từ — chảy máu
- bohrenđộng từ — khoan
- der Derwischdanh từ — người tu hành Hồi giáo
- eifrigtính từ — chăm chỉ
- einbüßenđộng từ — mất mát
- einziehenđộng từ — thu lại
- die Entfernungdanh từ — khoảng cách
- das Entsetzendanh từ — nỗi kinh hoàng
- die Erdedanh từ — đất
- ergebenđộng từ — đầu hàng, chấp nhận
- die Erstarrungdanh từ — sự đông cứng
- die Erwartungdanh từ — sự mong đợi
- der Freveldanh từ — hành động tội lỗi, sự xúc phạm
- der Geisterspukdanh từ — hiện tượng ma quái
- das Gemachdanh từ — phòng, buồng
- der Grauendanh từ — nỗi sợ hãi
- der Grunddanh từ — đáy
- die Handdanh từ — bàn tay
- die Heiligkeitdanh từ — sự thánh thiện
- die Hitzedanh từ — nhiệt độ
- die Kajütedanh từ — buồng trên tàu
- das Kämmerchendanh từ — phòng nhỏ
- der Kapitändanh từ — thuyền trưởng
- der Kapitanodanh từ — thuyền trưởng
- die Karawansereidanh từ — nhà trọ cho đoàn lữ hành
- der Kaufmanndanh từ — thương nhân
- der Kummerdanh từ — nỗi buồn
- der Lärmdanh từ — tiếng ồn
- lebenđộng từ — sống
- die Leichedanh từ — thi thể
- losmachenđộng từ — tháo rời, gỡ bỏ
- das Männleindanh từ — người nhỏ bé, lão ông
- die Mannschaftdanh từ — đội ngũ, thủy thủ đoàn
- der Mastdanh từ — cột buồm
- die Matrosedanh từ — thủy thủ
- mietenđộng từ — thuê mướn
- der Mitbürgerdanh từ — công dân
- die Nachtdanh từ — đêm
- der Nageldanh từ — đinh
- das Pergamentdanh từ — giấy da
- der Prophetdanh từ — người tiên tri
- das Reisedanh từ — cuộc hành trình
- das Schauspieldanh từ — cảnh tượng
- das Schiffdanh từ — tàu
- die Sinndanh từ — cảm giác
- der Sklavedanh từ — nô lệ
- sprechenđộng từ — nói chuyện
- der Spukdanh từ — hiện tượng ma quái
- die Stilledanh từ — sự im lặng
- die Stimmedanh từ — tiếng nói
- der Sturmdanh từ — bão
- die Suchtdanh từ — cơn nghiện
- die Täuschungdanh từ — sự lừa dối
- tobenđộng từ — gầm thét
- das Verdeckdanh từ — boong tàu
- verfallenđộng từ — rơi vào
- die Verlegenheitdanh từ — tình huống khó xử
- vernehmenđộng từ — nghe thấy
- vollendstrạng từ — hoàn toàn
- die Vorrätedanh từ — hàng dự trữ, nguồn cung
- wagenđộng từ — dám
- weichenđộng từ — rời xa
- der Wirtdanh từ — chủ quán
- der Zaleukosdanh từ — người nghiêm túc
- der Zaubererdanh từ — phù thủy
- der Zorndanh từ — cơn giận dữ
- die Zutrauendanh từ — sự tin tưởng

