Kunstmärchen
Die Geschichte Almansors
Wilhelm Hauff · 1827
Kunstmärchen · Mục lục
Die Geschichte Almansors
Câu chuyện của Almansor
Cuộc hành trình của Almansor đầy những bí ẩn và cuộc chiến, khám phá sức mạnh của tình yêu và danh dự. 63 trang · 87 từ vựng được chú giải sẵn.
Đăng nhập để lưu tiến độ đọc, lưu từ vựng và nhận XP.
Từ vựng trong truyện (87)
Những từ đã được chú giải sẵn — chạm vào từ khi đọc để xem lại.
- ankleidenđộng từ (ankleiden) — mặc quần áo
- das Antlitzdanh từ — gương mặt
- die Anwesendedanh từ — những người có mặt
- der Arztdanh từ — bác sĩ
- äußernđộng từ — bày tỏ
- der Bartdanh từ — râu
- der Bediensteterdanh từ — người phục vụ
- der Befehlshaberdanh từ — người chỉ huy
- begießenđộng từ (begießen) — tưới nước
- beschenkenđộng từ — tặng quà
- die Blumedanh từ — hoa
- das Brausendanh từ — tiếng ồn ào, tiếng gầm rú
- der das Sklavenkleiddanh từ — bộ đồ nô lệ
- der der Geistdanh từ — tâm trí
- der der Gelehrtedanh từ — học giả nổi tiếng
- der der vornehme Manndanh từ — người quý tộc
- der Derwischdanh từ — người tu hành Hồi giáo
- die die Kindheitdanh từ — thời thơ ấu
- die Dienstdanh từ — dịch vụ
- der Doktordanh từ — bác sĩ
- die Ehrerbietungdanh từ — sự tôn kính
- eilenđộng từ — vội vã
- erschreckenđộng từ — hoảng sợ
- die Erzählungdanh từ — câu chuyện
- das Essendanh từ — thức ăn
- der Feldherrdanh từ — tướng lĩnh
- die Festlichkeitdanh từ — lễ hội
- die Fügungdanh từ — sự sắp đặt
- gebietenđộng từ — ra lệnh
- das Gemachdanh từ — phòng, buồng
- das Gemüsedanh từ — rau củ
- der Gesangdanh từ — tiếng hát
- das Geschickdanh từ — số phận
- das Greueldanh từ — hành động tàn bạo
- das Hauptdanh từ — đầu
- der Hauptmanndanh từ — đại úy
- hebenđộng từ — nâng lên
- die Heimatdanh từ — quê hương
- hoffenđộng từ — hy vọng
- der Jubeldanh từ — sự vui mừng
- der Kaiserdanh từ — hoàng đế
- der Kaperdanh từ — tàu cướp biển
- die Kleidungdanh từ — quần áo
- die Kniedanh từ — gối
- der Malerdanh từ — họa sĩ
- der Manndanh từ — người đàn ông
- die Mannschaftdanh từ — đội ngũ, thủy thủ đoàn
- die Manuskriptdanh từ — bản thảo
- die Marktweibdanh từ — người phụ nữ chợ
- das Murrendanh từ — tiếng rì rầm không hài lòng
- die Mützedanh từ — mũ
- das Nachdenkendanh từ — sự suy nghĩ
- die Notdanh từ — nỗi khổ
- der Petit-Caporaldanh từ — người chỉ huy nhỏ
- die Pfortedanh từ — cổng
- plagenđộng từ — tra tấn
- der Professordanh từ — giáo sư
- rauchenđộng từ (rauchen) — hút thuốc
- der Scheikdanh từ — người lãnh đạo Hồi giáo
- das Schloßdanh từ — lâu đài
- sehenđộng từ — nhìn thấy
- Sehnsuchtdanh từ — nỗi nhớ
- sich haltenđộng từ (halten) — kiềm chế
- die Sittedanh từ — phong tục
- der Sklavenaufseherdanh từ — người giám sát nô lệ
- der Sklavenmaklerdanh từ — người buôn nô lệ
- stählenđộng từ — rèn luyện, tôi luyện
- stürzenđộng từ — nhảy xuống, lao xuống
- suchenđộng từ — tìm kiếm
- der Sultandanh từ — vị vua
- die Tränedanh từ — giọt nước mắt
- träumenđộng từ — mơ
- die Treppedanh từ — cầu thang
- umgebenđộng từ — bao quanh
- die Umstanddanh từ — hoàn cảnh
- das Unglückdanh từ — tai ương, bất hạnh
- die Vergnügungdanh từ — sự vui chơi
- das Verständnisdanh từ — sự hiểu biết
- die Verwirrungdanh từ — sự lộn xộn
- der Vorfalldanh từ — sự cố
… và 7 từ nữa trong truyện.

