Brottin
Märchen
Die drei dummen Teufel
Ludwig Bechstein · 1857

Märchen · Mục lục

Die drei dummen Teufel

Ba tên quỷ ngốc nghếch

A1

Ba câu chuyện hài hước về ba tên quỷ ngốc nghếch tìm cách đưa phụ nữ vào địa ngục. 21 trang · 29 từ vựng được chú giải sẵn.

Đăng nhập để lưu tiến độ đọc, lưu từ vựng và nhận XP.

Phân tích

Những cụm và cấu trúc trong bài, nhóm theo loại kiến thức. Màu gạch chân trong bài khớp với màu ở đây.

1. Cụm danh – động từ / feste Kollokationen

Danh từ và động từ đi liền nhau thành một nghĩa cố định — phần quan trọng nhất trong bài.

Cụm trong bàiNghĩaCách dùng
Spaß machenvui vẻ, đem lại sự thú vị.Spaß machen.
Hochzeit machencưới nhauHochzeit machen.
den Hals brechen + Akkbẻ gãy cổden Hals brechen
gute Worte gebennói lời tốt đẹpgute Worte geben.
Anstalten treffenthực hiện chuẩn bịAnstalten treffen.
eine Probe machenlàm một bài kiểm traeine Probe machen.
in die Hölle nehmenđưa đến địa ngụcetwas in die Hölle nehmen.
kein Weib mitbringenkhông mang theo phụ nữkein Weib mit + Dat. bringen.
viel Geld versprechenhứa nhiều tiềnsich + Akk. viel Geld versprechen.
einen Ehestuhl verrücken + Akkđổi bạn đờieinen Ehestuhl verrücken.
einen Aufruf ergehen lassen + Akkphát động một lời kêu gọieinen Aufruf ergehen lassen auf + Akk.

2. Động từ + giới từ

Giới từ không chọn theo nghĩa mà đi cố định với động từ — phải học cả cụm và cả cách.

Cụm trong bàiNghĩaCách dùng
zu heiratenmuốn kết hônLust haben zu + Infinitiv (heiraten).
antworten auf + Akktrả lờiauf + Akk. antworten.
Heim gehen in + Akktrở về nơi nào đóheim gehen in + Akk.
sich fürchten vor + Datsợ hãi trướcsich fürchten vor + Dat.

3. Danh từ đáng chú ý (giống, số nhiều, cách dùng)

Không thể dùng đúng nếu chỉ biết nghĩa — cần giống, số nhiều và cách dùng.

Cụm trong bàiNghĩaCách dùng
Hausmittel + Akkmẹo chữa bệnh tại nhàdas Hausmittel, die Hausmittel — ein gutes Hausmittel für + Akk.

4. Thành ngữ / cách nói

Nghĩa của cả cụm không suy ra được từ từng từ.

Cụm trong bàiNghĩaCách dùng
Donner und Teufel, fahr’ aus!Sét và quỷ, bay ra!Donner und Teufel, fahr’ aus!

Từ vựng trong truyện (29)

Những từ đã được chú giải sẵn — chạm vào từ khi đọc để xem lại.

  • die Apothekedanh từ — hiệu thuốc
  • der Bauchdanh từ — bụng
  • bittenđộng từ — xin
  • das Brotdanh từ — bánh mì
  • die Bußedanh từ — sự ăn năn
  • das Dingdanh từ — đồ vật, vật thể
  • der Drachedanh từ — rồng
  • folgenđộng từ — theo, đi theo
  • das Gelddanh từ — tiền
  • das Golddanh từ — vàng
  • die Hochzeitdanh từ — đám cưới
  • die Hölledanh từ — địa ngục
  • der Hungerdanh từ — cảm giác đói
  • die Jungferdanh từ — cô gái trẻ
  • der Knopfdanh từ — cúc áo
  • der Köhlerdanh từ — người đốt than
  • der Königdanh từ — vị vua
  • der Pfarrerdanh từ — linh mục
  • die Prinzessindanh từ — công chúa
  • Probe machenđộng từ (machen) — làm thử
  • schämenđộng từ — xấu hổ
  • Speziesdanh từ — thuốc đặc hiệu
  • die Stadtdanh từ — thành phố
  • stopfelnđộng từ — nhồi khoai tây
  • suchenđộng từ — tìm kiếm
  • der Teufeldanh từ — quỷ
  • versuchenđộng từ — cố gắng
  • die Witwedanh từ — góa phụ
  • zankenđộng từ — cãi nhau

Cụm từ và cấu trúc (17)

Cụm cố định xuất hiện trong truyện, kèm cách dùng.

  • Anstalten treffen· Anstalten treffen.
  • antworten auf+ Akk· auf + Akk. antworten.
  • den Hals brechen+ Akk· den Hals brechen
  • Donner und Teufel, fahr’ aus!· Donner und Teufel, fahr’ aus!
  • eine Probe machen· eine Probe machen.
  • einen Aufruf ergehen lassen+ Akk· einen Aufruf ergehen lassen auf + Akk.
  • einen Ehestuhl verrücken+ Akk· einen Ehestuhl verrücken.
  • gute Worte geben· gute Worte geben.
  • Hausmittel+ Akk· das Hausmittel, die Hausmittel — ein gutes Hausmittel für + Akk.
  • Heim gehen in+ Akk· heim gehen in + Akk.
  • Hochzeit machen· Hochzeit machen.
  • in die Hölle nehmen· etwas in die Hölle nehmen.
  • kein Weib mitbringen· kein Weib mit + Dat. bringen.
  • sich fürchten vor+ Dat· sich fürchten vor + Dat.
  • Spaß machen· Spaß machen.
  • viel Geld versprechen· sich + Akk. viel Geld versprechen.
  • zu heiraten· Lust haben zu + Infinitiv (heiraten).