Brottin
Märchen
Der Wacholderbaum
Ludwig Bechstein · 1857

Märchen · Mục lục

Der Wacholderbaum

Cây Juniper

A2

Một câu chuyện cổ tích về tình yêu, hy vọng và kỳ diệu dưới bóng cây thần bí. 34 trang · 40 từ vựng được chú giải sẵn.

Đăng nhập để lưu tiến độ đọc, lưu từ vựng và nhận XP.

Từ vựng trong truyện (40)

Những từ đã được chú giải sẵn — chạm vào từ khi đọc để xem lại.

  • die Angstdanh từ — nỗi sợ
  • das Blutdanh từ — máu
  • der Bösedanh từ — kẻ xấu
  • brennenđộng từ — cháy
  • der Bruderdanh từ — anh trai
  • der Deckeldanh từ — nắp
  • essenđộng từ — ăn
  • das Feuerdanh từ — lửa
  • die Flammedanh từ — lửa
  • fliegenđộng từ — bay
  • die Fraudanh từ — người phụ nữ
  • der Goldschmieddanh từ — người thợ kim hoàn
  • das graulichtính từ — đáng sợ, ghê gớm
  • die Handdanh từ — tay
  • hinausgehenđộng từ (hinausgehen) — ra ngoài
  • die Kettedanh từ — dây chuyền
  • die Kistedanh từ — hộp
  • der Knappedanh từ — kẻ hầu
  • der Monatdanh từ — tháng
  • die Mühledanh từ — cối xay
  • der Mühlsteindanh từ — cối xay
  • müssenđộng từ — phải
  • die Mützedanh từ — mũ
  • der Nebeldanh từ — sương mù
  • der Pantoffeldanh từ — dép lê
  • puffenđộng từ — đẩy nhẹ
  • schälenđộng từ — gọt vỏ
  • das Schurzfelldanh từ — tạp dề
  • die Schüsseldanh từ — bát, tô
  • singenđộng từ — hát
  • stilltính từ — yên lặng
  • das Stückdanh từ — mảnh
  • die Tränedanh từ — nước mắt
  • das Tuchdanh từ — khăn
  • das Vermögendanh từ — tài sản
  • der Vogeldanh từ — chim
  • der Wacholderbaumdanh từ — cây nhựa ruồi
  • weinenđộng từ — khóc
  • die Zangedanh từ — kìm
  • zufrieden gebenđộng từ (zufrieden geben) — bằng lòng, hài lòng