Novelle
Der Schimmelreiter
Theodor Storm · 1888
Novelle · Mục lục
Der Schimmelreiter
Người cưỡi ngựa trắng
Câu chuyện về Hauke, người cai quản đê, và cuộc chiến đấu của anh với thiên nhiên và định mệnh. 487 trang · 522 từ vựng được chú giải sẵn.
Đăng nhập để lưu tiến độ đọc, lưu từ vựng và nhận XP.
Từ vựng trong truyện (522)
Những từ đã được chú giải sẵn — chạm vào từ khi đọc để xem lại.
- das Abendrotdanh từ — ánh hoàng hôn
- der Abendschattendanh từ — bóng tối buổi tối
- der Aberglaubedanh từ — niềm tin mê tín
- das Aberglaubendanh từ — niềm tin mê tín
- abfallenđộng từ — độ dốc
- die Abgabedanh từ — thuế của cộng đồng
- abgetanđộng từ (abtun) — hoàn tất, giải quyết
- das Abgeworfenedanh từ — đồ bị vứt bỏ
- der Abgrunddanh từ — vực thẳm
- abströmenđộng từ — chảy ra
- abtretenđộng từ — rời khỏi, bỏ đi
- die Achseldanh từ — vai
- die Allmachtdanh từ — quyền năng tối cao
- der Altedanh từ — người già
- das Amtdanh từ — chức vụ, nhiệm vụ
- die Anfertigungdanh từ — sự chế tạo, sản xuất
- der Anhaltdanh từ — cơ sở, căn cứ
- die Anteildanh từ — cổ phần
- die Anteilbesitzerdanh từ — cổ đông
- das Antlitzdanh từ — gương mặt
- der Anwachsdanh từ — sự phát triển
- die Äquinoktialsturmdanh từ — bão thu phân
- arbeitenđộng từ — làm việc
- die Auffahrtdanh từ — đường vào
- aufgerüttelnđộng từ — kích thích
- aufrichtenđộng từ — ngồi dậy
- die Augedanh từ — mắt
- die Augendanh từ — mắt
- Auswegdanh từ — lối thoát
- die Balkendanh từ — thanh xà
- der Bändchendanh từ — dải ruy băng
- bändigenđộng từ — kiềm chế
- die Bedeichungdanh từ — việc đắp đê
- die Begierdanh từ — khao khát, ham muốn (ở đây: ham muốn nhìn thấy điều kỳ lạ)
- begrabenđộng từ (begraben) — chôn cất
- beholfenđộng từ (behilflich sein) — giải quyết, ứng phó
- berechnenđộng từ — tính toán
- die Bergdanh từ — núi, đồi
- die Bescherungdanh từ — sự tặng quà
- beschwerenđộng từ — phàn nàn
- besinnenđộng từ — suy nghĩ, cân nhắc
- besorgenđộng từ — chuẩn bị, tìm kiếm
- die Bestickungsarbeitdanh từ — công việc thêu thùa, thường là tinh xảo
- betenđộng từ — cầu nguyện
- die Bettelnđộng từ (betteln) — xin ăn
- die Bewegungdanh từ — sự chuyển động
- die Bibeldanh từ — Kinh Thánh
- der Binnenwegdanh từ — đường nội địa
- der Blickdanh từ — cái nhìn
- die Blutfleckdanh từ — vết máu
- das Bodendanh từ — mặt đất
- die Böedanh từ — gió mạnh
- der Branntweindanh từ — rượu mạnh
- der Bräutigamdanh từ — chú rể
- die Brautschaftdanh từ — hôn ước
- der Bruchdanh từ — vùng đất lầy lội
- der Brudersohndanh từ — cháu trai của anh/em trai
- die Brustdanh từ — ngực
- brütenđộng từ — suy nghĩ miệt mài
- das Buchdanh từ — sách
- das Büchleindanh từ — sách nhỏ
- der Burschedanh từ — cậu bé, thanh niên
- der Dammdanh từ — đê
- dämmernđộng từ — hoàng hôn
- die Dämmerungdanh từ — hoàng hôn
- der Deichdanh từ — đê chắn nước
- der Deichgevollmächtigterdanh từ — người đại diện quản lý đê
- der Deichgrafdanh từ — người quản lý đê
- die Denkarbeitdanh từ — công việc tư duy
- denkenđộng từ — nghĩ
- das Dingdanh từ — đồ vật, sự vật
- die Dirnedanh từ — cô gái phục vụ
- das Dokumentdanh từ — tài liệu
- der Donnerdanh từ — tiếng sấm
- drängenđộng từ — chen chúc
- drückenđộng từ — nắm chặt
- dunkeltính từ — tối, u ám
- der Durstdanh từ — cơn khát
- ebbenđộng từ — thời gian thủy triều rút
- die Ehredanh từ — danh dự
… và 442 từ nữa trong truyện.

