Brottin
Märchen
Der kleine Däumling
Ludwig Bechstein · 1857

Märchen · Mục lục

Der kleine Däumling

Cậu bé Däumling

A2

Câu chuyện về Däumling, cậu bé nhỏ nhất nhưng thông minh, dám đối mặt với thử thách hiểm nguy. 21 trang · 31 từ vựng được chú giải sẵn.

Đăng nhập để lưu tiến độ đọc, lưu từ vựng và nhận XP.

Từ vựng trong truyện (31)

Những từ đã được chú giải sẵn — chạm vào từ khi đọc để xem lại.

  • die Appetitdanh từ — sự thèm ăn
  • der Däumlingdanh từ — cậu bé nhỏ
  • denkenđộng từ (denken) — nghĩ
  • das Dickichtdanh từ — bụi rậm, rừng rậm
  • die Disteldanh từ — cây kế, có gai
  • das Geheuldanh từ — tiếng kêu, tiếng la
  • die Höhlungdanh từ — hang động
  • der Kieseldanh từ — đá cuội
  • die Kinddanh từ — trẻ em
  • der Korbmacherdanh từ — người làm giỏ
  • das Krönleindanh từ — vương miện nhỏ
  • die Krümchendanh từ — mảnh vụn
  • der Menschenfresserdanh từ — kẻ ăn thịt người
  • die Mitleiddanh từ — thương xót, lòng thương hại
  • die Nachtmützedanh từ — mũ ngủ
  • die Ohnmachtdanh từ — ngất xỉu
  • der Riegeldanh từ — chốt cửa
  • die Schlafkammerdanh từ — phòng ngủ
  • schleichenđộng từ — lén lút
  • schlüpfenđộng từ — trốn thoát
  • die Sorgedanh từ — nỗi lo
  • sorgenđộng từ — chăm sóc
  • die Stiefeldanh từ — giày ủng
  • der Sturmwinddanh từ — gió bão
  • tappenđộng từ — đi lảo đảo
  • der Tischdanh từ — bàn ăn
  • die Türedanh từ — cửa ra vào
  • verlassenđộng từ — rời bỏ
  • weckenđộng từ — đánh thức
  • die Weidedanh từ — cây liễu
  • zitternđộng từ — run rẩy, sợ hãi