Märchen
Der Bärenhäuter
Jacob und Wilhelm Grimm · 1921
Märchen · Mục lục
Der Bärenhäuter
Dài Đúc Bẩn
Câu chuyện về một người lính trẻ, tìm kiếm vận mệnh và giải thoát khỏi những ràng buộc. 21 trang · 32 từ vựng được chú giải sẵn.
Đăng nhập để lưu tiến độ đọc, lưu từ vựng và nhận XP.
Từ vựng trong truyện (32)
Những từ đã được chú giải sẵn — chạm vào từ khi đọc để xem lại.
- der Bärdanh từ — gấu
- der Bärenhäuterdanh từ — người mặc da gấu
- die Bettdanh từ — giường
- die Brautdanh từ — cô dâu
- das das Gelddanh từ — tiền
- der das Mitleiddanh từ — lòng thương xót
- das das Unglückdanh từ — sự bất hạnh
- der der Wirtdanh từ — chủ quán
- die die Sachedanh từ — vấn đề
- die die Scheudanh từ — sự nhút nhát
- entfliehenđộng từ — trốn thoát
- die Gelddanh từ — tiền
- der Gewehrdanh từ — súng
- die Hälftedanh từ — một nửa
- die Hartherzigkeitdanh từ — tính tàn nhẫn
- die Heidedanh từ — đồng cỏ
- die Heimatdanh từ — quê hương
- das Kleiddanh từ — váy
- die Kriegshandwerkdanh từ — nghề chiến tranh
- küssenđộng từ (hôn) — nụ hôn
- der Manndanh từ — người đàn ông
- die Manteldanh từ — áo choàng
- müssenđộng từ (phải) — phải
- die Notdanh từ — nỗi khổ
- der Ringdanh từ — nhẫn
- sausenđộng từ — thổi mạnh
- die Schönheitdanh từ — vẻ đẹp
- die Schwesterdanh từ — chị em gái
- stellenđộng từ (stellen) — đặt
- Teufeldanh từ — ma quỷ
- die Tochterdanh từ — con gái
- weigernđộng từ — từ chối

