Märchen
Daumesdick
Jacob und Wilhelm Grimm · 1921
Märchen · Mục lục
Daumesdick
Daumesdick
Câu chuyện về một người nông dân nghèo và ước muốn có một đứa con nhỏ làm thay đổi cuộc đời họ. 24 trang · 35 từ vựng được chú giải sẵn.
Đăng nhập để lưu tiến độ đọc, lưu từ vựng và nhận XP.
Từ vựng trong truyện (35)
Những từ đã được chú giải sẵn — chạm vào từ khi đọc để xem lại.
- der Ackerdanh từ — cánh đồng
- aufpassenđộng từ — chú ý
- ausruhenđộng từ — nghỉ ngơi
- die Axtdanh từ — rìu
- der Bauerdanh từ — nông dân
- der Bauersmanndanh từ — người nông dân
- bringenđộng từ — mang đến
- die Eckedanh từ — góc
- die Fraudanh từ — người phụ nữ
- der Fuhrmanndanh từ — người lái xe
- das Glückdanh từ — hạnh phúc
- helfenđộng từ — giúp đỡ
- das Heudanh từ — cỏ khô
- das Holzdanh từ — gỗ
- die Kammerdanh từ — phòng
- der Karrendanh từ — xe tải
- kaufenđộng từ — mua
- das Kinddanh từ — đứa trẻ
- lustig machenđộng từ — làm vui vẻ
- die Magddanh từ — người hầu gái
- der Magendanh từ — dạ dày
- die Mutterdanh từ — mẹ
- nachsehenđộng từ — kiểm tra
- der Pfarrerdanh từ — linh mục
- rufenđộng từ — gọi
- die Scheunedanh từ — chuồng trâu
- das Schneckenhausdanh từ — vỏ ốc
- schreienđộng từ — kêu la
- die Sensedanh từ — cái liềm
- seufzenđộng từ — thở dài
- die Stimmedanh từ — giọng nói
- der Wagendanh từ — xe
- der Wichtdanh từ — thằng nhóc
- wissenđộng từ — biết
- der Wolfdanh từ — sói

