Brottin
Erzählung
Das Urteil
Franz Kafka · 1913

Erzählung · Mục lục

Das Urteil

Bản Án

B2

Một câu chuyện ám ảnh về gia đình và trách nhiệm, nơi một quyết định có thể thay đổi tất cả. 52 trang · 76 từ vựng được chú giải sẵn.

Đăng nhập để lưu tiến độ đọc, lưu từ vựng và nhận XP.

Từ vựng trong truyện (76)

Những từ đã được chú giải sẵn — chạm vào từ khi đọc để xem lại.

  • der Ablaufdanh từ — quá trình
  • die Abneigungdanh từ — sự không thích
  • die Abwesenheitdanh từ — sự vắng mặt
  • die Anhöhedanh từ — đồi
  • die Augenschwächedanh từ — sự yếu mắt
  • die Bedienerindanh từ — người phục vụ
  • der Bekanntedanh từ — người quen
  • die Beschämungdanh từ — sự xấu hổ
  • die Beziehungdanh từ — mối quan hệ
  • der Chefdanh từ — sếp, trưởng phòng
  • das Deckzeugdanh từ — chăn, mền
  • durchschauenđộng từ — nhìn thấu, hiểu rõ
  • einrichtenđộng từ — sắp xếp
  • die Einsichtdanh từ — sự hiểu biết
  • entfremdenđộng từ — xa lạ
  • entschließenđộng từ — quyết định
  • fegenđộng từ — quét đi
  • flüchtenđộng từ — trốn chạy
  • der Fortschrittdanh từ — tiến bộ
  • der Freunddanh từ — bạn bè
  • der Geistlicherdanh từ — linh mục
  • das Geländerdanh từ — lan can
  • die Gelegenheitdanh từ — cơ hội
  • das Geschäftdanh từ — doanh nghiệp
  • die Gesundheitdanh từ — sức khỏe
  • gezwungenđộng từ (zwingen) — bị ép buộc
  • handelnđộng từ — hành động
  • helfenđộng từ — giúp đỡ
  • hinabfallenđộng từ — rơi xuống
  • das Hinterzimmerdanh từ — phòng phía sau
  • jagenđộng từ — bị săn đuổi
  • der Kastendanh từ — hòm, thùng
  • der Kaufmanndanh từ — người buôn bán
  • klagenđộng từ (klagen) — than phiền
  • die Kleinigkeitdanh từ — chi tiết nhỏ
  • die Komödiedanh từ — hài kịch
  • die Lebensweisedanh từ — cách sống
  • der Manndanh từ — người đàn ông
  • die Merkwürdigkeitdanh từ — điều kỳ lạ
  • die Mitteilungdanh từ — thông báo
  • die Mutterdanh từ — mẹ
  • die Nötigungdanh từ — sự ép buộc
  • die Pflichtdanh từ — nghĩa vụ
  • der Plafonddanh từ — trần nhà
  • das Plagedanh từ — nỗi khổ sở
  • die Pupilledanh từ — đồng tử
  • die Rücksichtnahmedanh từ — sự quan tâm, chú ý
  • der Schattendanh từ — bóng tối
  • Schreibzeugđộng từ (wegnehmen) — lấy đi
  • störenđộng từ — làm phiền
  • täuschenđộng từ — lừa dối
  • der Toddanh từ — cái chết
  • die Trauerdanh từ — nỗi buồn
  • die Trümmerdanh từ — đống đổ nát
  • der Tumultdanh từ — sự náo loạn
  • überlegenđộng từ — suy nghĩ, cân nhắc
  • überredenđộng từ — thuyết phục
  • der Unsicherheitdanh từ — sự không chắc chắn
  • die Unzufriedenheitdanh từ — sự không hài lòng
  • der Vaterdanh từ — cha
  • die Veränderungdanh từ — sự thay đổi
  • die Verbindungdanh từ — mối liên hệ
  • das Verhältnisdanh từ — mối quan hệ
  • der Verkehrdanh từ — sự lưu thông
  • verleugnenđộng từ — phủ nhận
  • die Verlobungdanh từ — sự đính hôn
  • die Wahrheitdanh từ — sự thật
  • die Wäschedanh từ — quần áo
  • die Wohlhabendedanh từ — người giàu có
  • der Zeigefingerdanh từ — ngón tay trỏ
  • die Zeitungdanh từ — báo
  • die Zifferdanh từ — số liệu
  • zögernđộng từ — do dự
  • zudeckenđộng từ — đắp chăn
  • zurückhaltenđộng từ (zurückhalten) — kiềm chế
  • zurückkehrenđộng từ — trở về